Đơn đăng ký nhãn hiệu "Qphone" số 4-2010-26607 của Tencent Holdings Limited
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Qphone" số 4-2010-26607 của Tencent Holdings Limited

Từ chối
4-2010-26607
16.12.2010
Tencent Holdings Limited
P.O. Box 2681 GT, Century Yard, Cricket Square, Hutchins Drive, Grand Cayman, CAYMAN ISLANDS
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 38 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 277A - 25.04.2011
16.12.2010 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
12.01.2011 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
30.01.2011 225-Thông báo thiếu sót đơn
17.02.2011 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
17.03.2011 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Qphone"

Qphone là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2010-26607.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.12.2010 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Tencent Holdings Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Tencent Holdings Limited là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở tại Thái Bình Dương, chuyên hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ internet, truyền thông, trò chơi điện tử và các giải pháp công nghệ thông tin. Với danh tiếng mạnh mẽ trên toàn cầu, Tencent sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng như WeChat, QQ và các nền tảng giải trí trực tuyến. Địa chỉ đăng ký của công ty được ghi nhận tại P.O. Box 2681 GT, Century Yard, Cricket Square, Hutchins Drive, Grand Cayman, CAYMAN ISLANDS.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Qphone

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhân tố bảo hộ của nhãn hiệu Qphone dựa trên dạng chữ, nghĩa là toàn bộ ký tự "Qphone" được bảo hộ mà không kèm hình ảnh hay màu sắc. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu, phạm vi bảo hộ bao gồm mọi hình thức sử dụng chữ này trong các lĩnh vực được đăng ký, giúp ngăn chặn việc người khác đăng ký hoặc sử dụng tương tự gây nhầm lẫn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Qphone"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 38

Nhóm 9: Bao gồm các thiết bị điện tử cầm tay và di động như điện thoại thông minh, máy tính xách tay, máy quay phim, máy ảnh, đĩa compact (thiết bị nghe‑nhìn) và các thiết bị dịch thuật. Nhóm này phản ánh mục tiêu chính của nhãn hiệu là bảo vệ các sản phẩm công nghệ tiêu dùng.

Nhóm 38: Bao gồm các dịch vụ truyền thông và viễn thông như cung cấp đường truyền điện tử, thông tin liên lạc qua thiết bị đầu cuối, điện báo, điện thoại, mạng cáp quang và các nội dung đa phương tiện. Nhóm này cho thấy dự định sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ kết nối và truyền tải dữ liệu.

Dựa trên thông tin chủ sở hữu và các nhóm sản phẩm/dịch vụ, có thể nhận định rằng Qphone dự kiến sẽ được áp dụng cho các thiết bị di động thông minh và các dịch vụ viễn thông liên quan, phù hợp với danh mục kinh doanh công nghệ và truyền thông của Tencent.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.