Đơn đăng ký nhãn hiệu "POWERCHEM" số 4-2026-04991 của NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "POWERCHEM" số 4-2026-04991 của NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG

Đang giải quyết
4-2026-04991
29.01.2026
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
Căn hộ P7-22.10 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Khu phố 43, phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh.
Nhãn hiệu/ Thông thường
1 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH NACILAW
Số 270 đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Đình, TP. Hà Nội
Combined
Xanh tím than, trắng.
01.15.15 (7),15.07.01 (7)
n/a
n/a
A: -
29.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "POWERCHEM"

POWERCHEM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04991.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG, chủ sở hữu của nhãn hiệu POWERCHEM, là một cá nhân có địa chỉ đăng ký tại Căn hộ P7-22.10 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Khu phố 43, phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh. Mặc dù thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh cụ thể của bà Huyền Trang không được cung cấp trực tiếp trong dữ liệu nhãn hiệu, việc đăng ký một nhãn hiệu liên quan đến hóa chất cho thấy sự quan tâm và có thể là hoạt động kinh doanh trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp hoặc xử lý môi trường. Các khu vực dân cư cao cấp như Vinhomes Central Park thường là nơi sinh sống của các doanh nhân, nhà quản lý hoặc những người có tầm ảnh hưởng trong các ngành nghề kinh tế. Điều này có thể gợi ý về một nền tảng vững chắc và sự đầu tư nghiêm túc vào việc phát triển thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu POWERCHEM

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu POWERCHEM được xác định dựa trên tên gọi và các yếu tố loại trừ. Tên nhãn hiệu POWERCHEM gợi lên sức mạnh, năng lượng và tính chất hóa học, phù hợp với các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan đến hóa chất. Hiện tại, không có yếu tố loại trừ cụ thể nào được liệt kê trong thông tin cung cấp, điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này sẽ bao gồm toàn bộ ý nghĩa và các ứng dụng tiềm năng của tên gọi POWERCHEM trong lĩnh vực đã đăng ký. Việc không có yếu tố loại trừ giúp nhãn hiệu có sự linh hoạt cao hơn trong việc sử dụng và phát triển các sản phẩm, dịch vụ mang thương hiệu này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "POWERCHEM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1

Nhãn hiệu POWERCHEM được đăng ký thuộc Nhóm 1, bao gồm các sản phẩm và dịch vụ chính như: hoá chất; hoá chất dùng trong công nghiệp; hoá chất dùng trong lâm nghiệp; hoá chất dùng trong nghề làm vườn; hoá chất xử lý nước. Điều này cho thấy chủ sở hữu, bà NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG, có định hướng kinh doanh tập trung vào các giải pháp hóa học cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Cụ thể, nhãn hiệu này có thể được sử dụng để cung cấp các loại hóa chất phục vụ cho sản xuất công nghiệp, các sản phẩm hóa học hỗ trợ ngành lâm nghiệp, các loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hoặc các chất cải tạo đất cho ngành làm vườn, và đặc biệt là các hóa chất chuyên dụng để xử lý và làm sạch nguồn nước. Dựa trên phạm vi bảo hộ rộng trong Nhóm 1, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu POWERCHEM sẽ được sử dụng để phát triển một dòng sản phẩm hóa chất đa dạng, hướng tới các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu về các giải pháp hóa học hiệu quả và đáng tin cậy.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "POWERCHEM" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.