Đơn đăng ký nhãn hiệu "POWER 100" số 4-2020-30075 của WILMAR INTERNATIONAL LIMITED
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "POWER 100" số 4-2020-30075 của WILMAR INTERNATIONAL LIMITED

Cấp bằng
4-2020-30075
4-0428164-000
29.07.2020
30.06.2022 - 29.07.2030
WILMAR INTERNATIONAL LIMITED
56 Neil Road, Singapore 088830
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "100".
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần FAS INVEST
Số 21 Nguyễn Gia Thiều, phường 06, quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Combined
n/a
01.15.03 (7)
n/a
n/a
A: 391A - 26.10.2020
B: 391A - 25.08.2022
29.07.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
27.08.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
26.10.2020 Công bố A
04.02.2021 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
25.04.2022 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "POWER 100"

POWER 100 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-30075.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.07.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là WILMAR INTERNATIONAL LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là WILMAR INTERNATIONAL LIMITED, một trong những tập đoàn nông nghiệp và thực phẩm hàng đầu châu Á có trụ sở chính tại Singapore. Wilmar nổi tiếng toàn cầu với chuỗi giá trị tích hợp từ khai thác, chế biến đến phân phối các sản phẩm tiêu dùng như dầu ăn, đường, bột mì và các loại hóa chất chuyên dụng. Tại Việt Nam, tập đoàn này được biết đến rộng rãi thông qua các liên doanh lớn và các dòng sản phẩm gia đình quen thuộc. Với tiềm lực tài chính mạnh mẽ và mạng lưới kinh doanh rộng khắp, việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu là bước đi chiến lược để khẳng định uy tín và bảo vệ giá trị thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu POWER 100

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu POWER 100 được đăng ký dưới hình thức nhãn hiệu hình (logo). Cấu trúc của nhãn hiệu tập trung vào sự kết hợp giữa phần chữ và các yếu tố đồ họa đi kèm để tạo nên một chỉnh thể thống nhất. Một điểm quan trọng cần lưu ý trong phạm vi bảo hộ là yếu tố loại trừ: cơ quan chức năng không bảo hộ riêng chữ số "100" do đây là ký tự số mang tính phổ thông, không có khả năng phân biệt độc lập. Nhãn hiệu chỉ được bảo hộ dựa trên sự sắp xếp tổng thể các thành phần, màu sắc và kiểu dáng thiết kế đặc trưng của mẫu nhãn đã nộp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "POWER 100"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhãn hiệu này được đăng ký cho nhóm 05, tập trung vào các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và vệ sinh môi trường sống. Cụ thể bao gồm: glyxerin dùng cho mục đích y tế, các chế phẩm dược phẩm chuyên dụng để chăm sóc da, và các dòng sản phẩm làm sạch không khí. Đặc biệt, danh mục còn mở rộng sang các chất khử mùi không dùng cho cá nhân như chất khử mùi cho ô tô, quần áo, hàng dệt và không gian phòng ở, cùng các chế phẩm tẩy uế. Tình trạng nhãn hiệu hiện đã được cấp bằng, cho thấy chủ sở hữu có toàn quyền sử dụng nhãn hiệu này cho các dòng sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc vệ sinh gia dụng cao cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "POWER 100" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.