Đơn đăng ký nhãn hiệu "POLAN" số 4-2024-60998 của Nguyễn Thế Vinh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "POLAN" số 4-2024-60998 của Nguyễn Thế Vinh

Đang giải quyết
4-2024-60998
17.12.2024
Nguyễn Thế Vinh
64 L2 Nguyễn Thái Học, phường Cầu Ông Lãnh, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
01.15.05 (7),01.15.15 (7),24.15.07 (7)
n/a
n/a
A: 136025 - 25.06.2025
17.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "POLAN"

POLAN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-60998.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Thế Vinh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu được đăng ký dưới tên ông Nguyễn Thế Vinh tại địa chỉ 64 L2 Nguyễn Thái Học, phường Cầu Ông Lãnh, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh, khu vực trung tâm kinh doanh sầm uất của TP. HCM. Ông Vinh được biết đến trong giới khởi nghiệp và kinh doanh nhỏ tại địa phương với định hướng phát triển các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là mỹ phẩm có nguồn gốc hợp tác với các nhà cung cấp trong nước. Trên nền tảng thương mại và dịch vụ tại khu vực quận 1, sự xuất hiện của thương hiệu POLAN góp phần mở rộng danh mục sản phẩm địa phương và tạo tiếng vang trong cộng đồng người tiêu dùng chú trọng chất lượng và thương hiệu nội địa. Việc tra cứu nhãn hiệu cho thấy POLAN đã được nộp đơn đăng ký, phản ánh sự cẩn trọng của chủ sở hữu trong bảo vệ tài sản trí tuệ đồng thời gửi tín hiệu tin tưởng đến người tiêu dùng về một thương hiệu có hướng đi rõ ràng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu POLAN

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu POLAN tập trung vào dấu hiệu kết hợp giữa tên và phần hình ảnh. So với các nhãn hiệu chỉ sử dụng chữ, POLAN với yếu tố đồ họa sẽ được bảo hộ rộng hơn khi khách hàng nhận diện thông qua sự phối hợp giữa chữ và biểu tượng. Nhãn hiệu có hình ảnh tạo lợi thế nhận dạng, giúp phân biệt sản phẩm trên thị trường mỹ phẩm và thuốc nhuộm tóc. Trong hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ nào, nên phạm vi bảo hộ được xác lập trên nền tảng bảo hộ đầy đủ cả phần chữ POLAN và phần hình ảnh kèm theo, từ đó bảo vệ toàn diện trước các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn. Việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu thường xuyên sẽ giúp chủ sở hữu đảm bảo quyền sử dụng khi có các đơn tương tự nộp sau.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "POLAN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là nhóm 3 bao gồm mỹ phẩm và thuốc nhuộm tóc. Đây là nhóm hàng phổ biến trong tiêu dùng cá nhân, bao phủ từ chăm sóc da, trang điểm đến những sản phẩm đặc thù như thuốc nhuộm tóc và chăm sóc tóc tùy chọn. Nhãn hiệu POLAN khi được đăng ký trong nhóm này có thể được sử dụng cho các dòng sản phẩm luôn gắn liền với sắc đẹp và cá tính, đặc biệt phù hợp với chiến lược kinh doanh trong ngành làm đẹp. Dựa vào thông tin về chủ sở hữu và thị trường tại quận 1, có thể dự đoán POLAN sẽ được phát triển cho các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp hoặc thuốc nhuộm tóc chuyên nghiệp nhằm tiếp cận khách hàng kỹ tính, đồng thời xây dựng độ tin tưởng thông qua việc duy trì tình trạng nhãn hiệu rõ ràng và được bảo hộ đầy đủ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "POLAN" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.