| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MARLBORO WHITE MENTHOL |
34
|
Hết hạn
Số bằng 208161
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.07.2011 | Philip Morris Brands Sàrl | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 2 | MARLBORO WHITE MENTHOL |
34
|
Hết hạn
Số bằng 208162
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.07.2011 | Philip Morris Brands Sàrl | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 3 | BLACK MENTHOL |
34
|
Rút đơn | 02.03.2016 | Philip Morris Brands Sàrl | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 4 | PETITE |
34
|
Hết hạn
Số bằng 39052
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.10.1999 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 5 | FLIP-TOP |
34
|
Hết hạn
Số bằng 65565
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.10.2000 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 6 | Red & White |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 46349
|
27.03.1992 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 7 | MARLBORO |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 41202
|
13.03.1989 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 8 | Parliament |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 41203
|
13.03.1989 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 9 | Philip Morris PM |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 41204
|
13.03.1989 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 10 | VIRGINIA SLIMS |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 41205
|
13.03.1989 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 11 | FOUR SQUARE |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 46684
|
07.05.1992 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 12 | RED & WHITE |
34
|
Hết hạn
Số bằng 46685
(hết hạn quá 3 năm)
|
07.05.1992 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 13 | MARLBORO |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 41627
|
31.08.1989 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 14 | FOUR SQUARE |
34
|
Hết hạn
Số bằng 44698
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.10.1991 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 15 | MERIT |
34
|
Hết hạn
Số bằng 13276
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
03.11.1993 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 16 | Parliament |
34
|
Hết hạn
Số bằng 13219
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.11.1993 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 17 | VISTA |
34
|
Hết hạn
Số bằng 11423
|
04.06.1993 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 18 | PHILIP MORRIS SUPER LIGHTS |
34
|
Hết hạn
Số bằng 11425
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
04.06.1993 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 19 | M MARLBORO |
16, 34
|
Hết hạn
Số bằng 69893
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
08.09.2004 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 20 | Marlboro M, hình |
34
|
Hết hạn
Số bằng 127213
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.03.2008 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 21 | PARLIAMENT LEAF DENSE SLOW BURNING RECESSED FILTER |
34
|
Từ chối | 05.03.2007 | Philip Morris Brands Sàrl | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 22 |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 121870
|
18.09.2007 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 23 | Marlboro M-BLEND M, hình |
34
|
Hết hạn
Số bằng 133414
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.04.2008 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 24 | VISA COLATO ADJUVATOR SANITAS, hình |
34
|
Hết hạn
Số bằng 122103
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.04.2007 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 25 | GLACIER |
34
|
Hết hạn
Số bằng 153586
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.03.2009 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 26 | GLACIAL |
34
|
Hết hạn
Số bằng 153587
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.03.2009 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 27 | Marlboro BLACK MENTHOL, hình |
34
|
Hết hạn
Số bằng 156557
(hết hạn quá 3 năm)
|
31.08.2009 | Philip Morris Brands Sàrl | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 28 | Marlboro FILTER KRETEK pm VENI - VIDI - VICI, hình |
34
|
Hết hạn
Số bằng 121775
(hết hạn quá 3 năm)
|
25.09.2007 | PHILIP MORRIS BRANDS SARL | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 29 | MARLBORO WIDES |
34
|
Cấp bằng | 13.04.2005 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 30 | FILTER FS SELECT |
34
|
Hết hạn | 28.10.2003 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 31 | Marlboro SUPERPREMIUM |
34
|
Cấp bằng | 10.12.2008 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 32 | MENTHOL ICEBALL |
34
|
Cấp bằng | 09.09.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 33 | Marlboro CRISP MINT |
34
|
Cấp bằng | 23.02.2007 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 34 | FRESH MINT PM Marlboro |
34
|
Cấp bằng | 23.02.2007 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 35 | ROOF |
34
|
Cấp bằng | 04.08.2005 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 36 | Marlboro SHUFFLE |
34
|
Cấp bằng | 11.01.2018 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 37 | R3MIX |
34
|
Cấp bằng | 11.01.2018 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 38 | SPACE TO |
34
|
Cấp bằng | 23.03.2017 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 39 | Marlboro FLAVOR PLUS FLAVOR - ZONE FILTER |
34
|
Cấp bằng | 28.02.2008 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 40 | PMI |
34
|
Cấp bằng | 07.02.2008 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 41 | MICRO KINGS |
34
|
Hết hạn | 26.02.2008 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 42 | ICEBALL |
34
|
Cấp bằng | 30.11.2011 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | Fuhrer Marbach & Partner | |
| 43 | 1269517 |
34
|
Cấp bằng | 14.08.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 44 | 1271352 |
34
|
Cấp bằng | 25.08.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 45 | 835627 |
34
|
Cấp bằng | 01.10.2004 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 46 | FINELY CRAFTED EASY TO ROLL & TUBE |
34
|
Cấp bằng | 16.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 47 | SOFT AROMA |
34
|
Hết hạn | 28.02.2011 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 48 | GOLD ADVANCE |
34
|
Cấp bằng | 01.03.2011 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands S.A.R.L. | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 49 | TWIN FRESH |
34
|
Đang giải quyết | 09.09.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 50 | Marlboro PM |
34
|
Cấp bằng | 13.12.2021 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 51 | Marlboro gold |
34
|
Cấp bằng | 09.05.2017 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 52 | MAYBE |
34
|
Cấp bằng | 13.03.2012 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 53 | MARKTEN |
34
|
Hết hạn | 29.11.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 54 | MARK 10 |
34
|
Hết hạn | 22.11.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 55 | MARLBORO GOLD SHINE |
34, 41
|
Hết hạn | 26.10.2010 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 56 | MAYBE GOES NOWHERE |
34
|
Hết hạn | 07.01.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 57 | MAYBE NEVER WINS |
34
|
Hết hạn | 07.01.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 58 | 1281750 |
34
|
Cấp bằng | 26.11.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 59 | PHILIP MORRIS |
34
|
Cấp bằng | 04.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner | |
| 60 | Clear Tip |
34
|
Cấp bằng | 04.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Philip Morris Brands Sàrl | FMP Fuhrer Marbach & Partner |