Đơn đăng ký nhãn hiệu "PALL MALL label" số 4-2026-04708 của British American Tobacco (Brands) Limited
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PALL MALL label" số 4-2026-04708 của British American Tobacco (Brands) Limited

Đang giải quyết
4-2026-04708
28.01.2026
British American Tobacco (Brands) Limited
Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Quốc tế BMVN
Phòng CP2.04.01, Tầng 4, Tháp 2, Tòa nhà Capital Place, 29 phố Liễu Giai, phường Ngọc Hà, thành phố Hà Nội
Combined
Đen, xám đậm, xám nhạt.
25.05.25 (7),26.04.02 (7),26.04.07 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: -
28.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PALL MALL label"

PALL MALL label là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04708.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là British American Tobacco (Brands) Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

British American Tobacco (Brands) Limited, có trụ sở tại Globe House, 4 Temple Place, London WC2R 2PG, United Kingdom, là một trong những tập đoàn thuốc lá hàng đầu thế giới. Với lịch sử lâu đời và phạm vi hoạt động rộng khắp, British American Tobacco (BAT) nổi tiếng với việc sản xuất và kinh doanh đa dạng các sản phẩm thuốc lá, bao gồm cả thuốc lá truyền thống và các sản phẩm thuốc lá thế hệ mới. Danh tiếng của BAT được xây dựng dựa trên cam kết về chất lượng, sự đổi mới và trách nhiệm trong ngành công nghiệp này. Tập đoàn sở hữu nhiều thương hiệu thuốc lá nổi tiếng toàn cầu, và việc đăng ký nhãn hiệu là một phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ tài sản trí tuệ và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PALL MALL label

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu PALL MALL label, với số đơn 4-2026-04708, được đăng ký bởi British American Tobacco (Brands) Limited. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này không được nêu rõ, tuy nhiên, tên nhãn hiệu PALL MALL label cho thấy phạm vi bảo hộ sẽ tập trung vào việc sử dụng nhãn hiệu này trên các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến thương hiệu PALL MALL. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai sử dụng một nhãn hiệu tương tự hoặc gây nhầm lẫn cho các sản phẩm thuộc nhóm được bảo hộ sẽ có thể vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PALL MALL label"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu PALL MALL label thuộc Nhóm 34. Nhóm này bao gồm các sản phẩm liên quan đến thuốc lá và các vật dụng dành cho người hút thuốc. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm: thuốc lá điếu, thuốc lá dạng thô hoặc đã qua chế biến, thuốc lá tự cuốn, thuốc lá tẩu, các sản phẩm thuốc lá nói chung, chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế), xì gà, xì gà nhỏ hở hai đầu, và các loại bật lửa dùng cho thuốc lá điếu và xì gà. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là British American Tobacco (Brands) Limited, một tập đoàn lớn trong ngành công nghiệp thuốc lá, có thể suy đoán rằng nhãn hiệu PALL MALL label sẽ được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm thuốc lá truyền thống và các sản phẩm liên quan, nhằm củng cố và mở rộng thị phần của thương hiệu PALL MALL trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PALL MALL label" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.