Đơn đăng ký nhãn hiệu "PALI" số 4-2023-38732 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Seven Nine
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PALI" số 4-2023-38732 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Seven Nine

Cấp bằng
4-2023-38732
4-0556008-000
29.08.2023
01.07.2025 - 29.08.2033
Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Seven Nine
175 Lê Đình Cẩn, khu phố 6, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH một thành viên Trường Luật
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 64325 - 25.04.2024
29.08.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PALI"

PALI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-38732.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.08.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Seven Nine.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Seven Nine là chủ sở hữu của nhãn hiệu PALI theo thông tin nhãn hiệu đã được cấp bằng. Doanh nghiệp có địa chỉ tại quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc khu vực tập trung nhiều hoạt động sản xuất, thương mại và phân phối hàng tiêu dùng. Ngay từ tên gọi, có thể thấy đây là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại mỹ phẩm, bao gồm các sản phẩm phục vụ chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Với định hướng kinh doanh gắn với mỹ phẩm, chủ sở hữu thương hiệu nhiều khả năng tập trung vào các dòng sản phẩm chăm sóc tóc, chăm sóc da và hóa mỹ phẩm dùng hằng ngày. Đây là nhóm sản phẩm có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi chất lượng ổn định, uy tín thương mại và sự nhận diện rõ ràng của nhãn hiệu. Vì vậy, việc sở hữu và bảo hộ nhãn hiệu PALI giúp doanh nghiệp tạo dấu ấn riêng trên thị trường, đồng thời hỗ trợ nâng cao độ tin cậy đối với người tiêu dùng khi tìm kiếm thông tin nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu liên quan đến mỹ phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PALI

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu PALI được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ “PALI”. Vì không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, quyền bảo hộ nhìn chung bao trùm chính tên gọi này trong tổng thể dấu hiệu đã đăng ký. Nói cách khác, các dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn về cách đọc, cách nhận biết hoặc ấn tượng thương mại tương tự với “PALI” có thể nằm trong phạm vi cần lưu ý khi xem xét tình trạng nhãn hiệu và khả năng xung đột quyền.

Với nhãn hiệu chữ đơn giản, yếu tố tạo nên sự khác biệt chủ yếu là cách thể hiện tên gọi. Do đó, khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến các dấu hiệu có cấu trúc chữ gần giống, phát âm tương tự hoặc cùng tạo cảm giác nhận diện tương tự trong lĩnh vực mỹ phẩm. Phạm vi bảo hộ sẽ gắn trực tiếp với tên nhãn hiệu PALI đã được cấp bằng cho chủ sở hữu là Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Seven Nine.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PALI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được phép sử dụng độc quyền. Trong thông tin nhãn hiệu này, PALI được bảo hộ ở nhóm 3, là nhóm dành cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Cụ thể, nhóm này gồm: dầu gội đầu, dầu xả tóc, sữa tắm, mỹ phẩm, mỹ phẩm dùng để chăm sóc tóc và hóa mỹ phẩm.

Đây là những sản phẩm thường xuất hiện trong ngành hàng tiêu dùng nhanh, đặc biệt là lĩnh vực chăm sóc tóc và chăm sóc cơ thể. Từ danh mục bảo hộ có thể phỏng đoán chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu PALI cho các dòng sản phẩm làm đẹp, vệ sinh cá nhân hoặc chăm sóc tóc do chính doanh nghiệp sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh. Việc bảo hộ đúng nhóm giúp nhãn hiệu được bảo vệ rõ ràng hơn trong lĩnh vực đang hoạt động, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "PALI" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.