Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2026-04052 của Nguyễn Thị Thủy
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2026-04052 của Nguyễn Thị Thủy

Đang giải quyết
4-2026-04052
26.01.2026
Nguyễn Thị Thủy
Số nhà 312/13, hẻm 241, đường Tân Thới Hiệp 21, phường Tân Thới Hiệp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 40 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
01.15.23 (7),03.07.17 (7),26.11.03 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: -
26.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04052.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Thị Thủy.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nguyễn Thị Thủy là chủ sở hữu của nhãn hiệu với số đơn 4-2026-04052. Với địa chỉ đăng ký tại Số nhà 312/13, hẻm 241, đường Tân Thới Hiệp 21, phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, bà Thủy hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ liên quan đến thời trang, đặc biệt là quần áo và phụ kiện.

Thông tin về chủ sở hữu cho thấy sự tập trung vào ngành hàng may mặc, từ việc kinh doanh các sản phẩm sẵn có như quần áo, giày dép, đến các dịch vụ chuyên sâu như may đo, sửa chữa, gia công, thêu thùa, xử lý và nhuộm vải. Điều này phản ánh một sự hiểu biết sâu sắc và kinh nghiệm dày dặn trong chuỗi giá trị của ngành công nghiệp thời trang.

Sự hiện diện của bà Nguyễn Thị Thủy trong lĩnh vực này, kết hợp với việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, cho thấy một chiến lược kinh doanh bài bản, hướng tới việc xây dựng và khẳng định thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác định dựa trên sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu (chưa được cung cấp) và các yếu tố loại trừ (cũng chưa được cung cấp). Tuy nhiên, nguyên tắc chung là nhãn hiệu sẽ được bảo hộ cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mà tên nhãn hiệu đó được sử dụng để phân biệt, trừ những yếu tố đã bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ.

Việc hiểu rõ phạm vi bảo hộ là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi của chủ sở hữu và tránh vi phạm quyền của các nhãn hiệu khác. Nếu có yếu tố loại trừ, điều đó có nghĩa là một phần của tên nhãn hiệu hoặc một khía cạnh cụ thể của nó sẽ không được độc quyền sử dụng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 40

Nhãn hiệu này được đăng ký bảo hộ cho hai nhóm sản phẩm/dịch vụ chính, bao gồm:

Nhóm 35: Bao gồm các hoạt động kinh doanh mua bán các mặt hàng thời trang như quần áo, giày dép, đồ thắt lưng, váy, mũ. Điều này cho thấy chủ sở hữu dự định sử dụng nhãn hiệu để kinh doanh các sản phẩm may mặc và phụ kiện thời trang trên thị trường.

Nhóm 40: Bao gồm các dịch vụ liên quan đến may đo, sửa quần áo theo số đo, gia công, thêu thùa, xử lý và nhuộm quần áo. Nhóm này thể hiện sự đầu tư vào các dịch vụ giá trị gia tăng, cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng trong lĩnh vực may mặc.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, có thể nhận định rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh thời trang, từ bán lẻ các sản phẩm may mặc đến cung cấp các dịch vụ may mặc chuyên nghiệp. Đây là một chiến lược kinh doanh hợp lý, tận dụng thế mạnh và kinh nghiệm của chủ sở hữu để xây dựng một thương hiệu thời trang toàn diện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.