Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2024-07450 của Lê Thị Hồng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2024-07450 của Lê Thị Hồng

Cấp bằng
4-2024-07450
4-0589744-000
29.02.2024
12.01.2026 - 01.03.2034
Lê Thị Hồng
Khu đô thị Vinhomes PG1-21, số 1 đường Bến Đoan, phường Hồng Gai, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ
Số 24C, ngách 211/237 phố Khương Trung, phườngKhương Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
24.15.07 (7),24.15.21 (7),26.03.23 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/085648 - 26.08.2024
29.02.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-07450.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.02.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lê Thị Hồng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Lê Thị Hồng là chủ sở hữu của nhãn hiệu nêu trên, có địa chỉ tại khu đô thị Vinhomes PG1-21, số 1 đường Bến Đoan, phường Hồng Gai, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là một chủ đơn tại Việt Nam đang tiến hành bảo hộ dấu hiệu nhận diện cho sản phẩm thuộc lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Với việc nhãn hiệu đã ở trạng thái cấp bằng, có thể thấy hồ sơ đã đáp ứng các điều kiện cần thiết để được ghi nhận quyền sở hữu công nghiệp theo quy định.

Dựa trên nhóm hàng hóa đăng ký, chủ sở hữu nhiều khả năng đang hoạt động hoặc có định hướng kinh doanh trong mảng mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu và chế phẩm vệ sinh. Đây là các sản phẩm thường gắn với nhu cầu chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc cơ thể và tạo mùi hương, nên việc đăng ký nhãn hiệu là bước quan trọng để xây dựng hình ảnh riêng, tạo niềm tin với khách hàng và hỗ trợ nhận diện sản phẩm trên thị trường. Trong tra cứu nhãn hiệu, các thông tin như chủ sở hữu, nhóm sản phẩm và tình trạng cấp bằng thường là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ bảo hộ và phạm vi khai thác của thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu có hình, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên tên gọi mà còn gắn với yếu tố trình bày bằng hình ảnh đã được thể hiện trong mẫu nhãn hiệu nộp đơn. Khi một nhãn hiệu được cấp bằng theo dạng có hình, quyền bảo hộ thường bao gồm toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu đã đăng ký, xét trên tổng thể giữa phần chữ, phần hình và cách kết hợp các yếu tố này. Nếu hồ sơ không nêu yếu tố loại trừ thì phạm vi bảo hộ sẽ được hiểu theo đúng mẫu nhãn hiệu đã được chấp nhận bảo hộ, không tách riêng từng thành phần để bảo hộ độc lập.

Nói cách khác, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần đối chiếu đúng mẫu đã đăng ký để xác định dấu hiệu nào được bảo hộ. Các bên khác sẽ khó sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa đã đăng ký. Với trạng thái cấp bằng, nhãn hiệu đã có cơ sở pháp lý rõ hơn để chủ sở hữu yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi có hành vi sử dụng dấu hiệu gần giống hoặc sao chép làm ảnh hưởng đến khả năng phân biệt của thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhãn hiệu này được bảo hộ cho nhóm 3, là nhóm hàng hóa rất phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nhóm này bao gồm mỹ phẩm; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; nước hoa (dầu thơm); tinh dầu; xà phòng [chế phẩm vệ sinh, không chứa thuốc]; chế phẩm trang điểm. Hiểu đơn giản, đây là các sản phẩm dùng để làm đẹp, tạo mùi hương, làm sạch cơ thể hoặc hỗ trợ chăm sóc ngoài da, nhưng không phải là thuốc và không dùng để điều trị bệnh.

Từ phạm vi hàng hóa được bảo hộ có thể suy đoán chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu trong mảng kinh doanh mỹ phẩm, nước hoa hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nếu nhãn hiệu được gắn trên các sản phẩm này, mục đích là để khách hàng dễ nhận biết nguồn gốc hàng hóa và phân biệt với sản phẩm của đơn vị khác. Khi tra cứu nhãn hiệu, nhóm sản phẩm/dịch vụ là yếu tố rất quan trọng vì cùng một dấu hiệu có thể được xem xét khác nhau tùy theo lĩnh vực kinh doanh mà nó được sử dụng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.