Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2021-18849 của Lemon Inc.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2021-18849 của Lemon Inc.

Cấp bằng
4-2021-18849
4-0457156-000
13.05.2021
20.07.2023 - 13.05.2031
Lemon Inc.
P.O. Box 31119 Grand Pavilion, Hibiscus Way, 802 West Bay Road, Grand Cayman, KY1 - 1205, Cayman Islands
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 41, 42 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.03.02 (7),26.03.23 (7),26.04.04 (7)
n/a
n/a
A: 425B - 27.09.2021
B: 425B - 25.08.2023
13.05.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
03.06.2021 4190 OD TL Khác
20.08.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.09.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-18849.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.05.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lemon Inc..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Lemon Inc. là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có địa chỉ đăng ký tại Grand Cayman, Cayman Islands. Đây là một pháp nhân có cách đặt tên thường gặp ở các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ số, đặc biệt là những đơn vị phát triển phần mềm, ứng dụng di động hoặc nền tảng trực tuyến. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, có thể thấy chủ sở hữu nhiều khả năng đang hướng tới hoạt động trong mảng công nghệ số, giải trí trực tuyến hoặc cung cấp các giải pháp phần mềm cho người dùng cuối.

Trong tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng, việc tra cứu nhãn hiệu cho thấy đây là một thông tin nhãn hiệu có giá trị pháp lý tương đối rõ ràng, phản ánh quyền sở hữu đã được xác lập theo thủ tục đăng ký. Với các nhãn hiệu thuộc lĩnh vực phần mềm và dịch vụ số, uy tín của chủ sở hữu thường gắn với khả năng phát triển sản phẩm công nghệ, nội dung số và hệ sinh thái dịch vụ trực tuyến. Vì vậy, nhãn hiệu này có thể được xem là dấu hiệu nhận diện cho một doanh nghiệp có định hướng khai thác thương mại trong môi trường kỹ thuật số và các dịch vụ dựa trên nền tảng công nghệ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác định dựa trên tên nhãn hiệu, loại nhãn hiệu có hình ảnh và thông tin về yếu tố loại trừ. Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phần được bảo hộ sẽ bao gồm tổng thể dấu hiệu đã đăng ký, tức là sự kết hợp giữa phần chữ và phần hình trong nhãn hiệu. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ không chỉ nằm ở tên gọi, mà còn ở cách thể hiện hình thức của nhãn hiệu trên giấy tờ đăng ký và trong quá trình sử dụng thực tế.

Với nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ thường được hiểu là bảo vệ dấu hiệu theo đúng cấu trúc, bố cục, màu sắc hoặc cách thể hiện đã nộp đơn, tránh việc bên khác sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn. Trong thực tiễn tình trạng nhãn hiệu đã cấp bằng cho thấy chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để ngăn chặn các hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực kinh doanh được đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 41, 42

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện. Với hồ sơ này, nhãn hiệu được bảo hộ trong 3 nhóm chính. Nhóm 9 gồm phần mềm ứng dụng, phần mềm ứng dụng cho điện thoại thông minh, ứng dụng điện thoại thông minh có thể tải về và ứng dụng phần mềm máy tính có thể tải về. Đây là nhóm thường dùng cho các sản phẩm công nghệ số, phần mềm cài đặt trên thiết bị cá nhân.

Nhóm 41 gồm các dịch vụ về dàn dựng băng video, dàn dựng phim trừ phim quảng cáo, dịch vụ trường quay, sản xuất nhạc, cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến không tải xuống được và dịch vụ giải trí. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu có thể gắn với hoạt động sản xuất nội dung, truyền thông, giải trí hoặc phân phối nội dung số.

Nhóm 42 gồm dịch vụ cung cấp ứng dụng phần mềm thông qua một trang web, cung cấp phần mềm như một dịch vụ, lập trình máy tính, thiết kế phần mềm máy tính, lưu trữ dữ liệu điện tử và phát triển phần mềm đa phương tiện tương tác. Đây là nhóm dịch vụ công nghệ cốt lõi, cho thấy chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực nền tảng số, cung cấp phần mềm trực tuyến, hoặc phát triển ứng dụng và giải pháp công nghệ cho người dùng và doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.