Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2020-23830 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2020-23830 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

Cấp bằng
4-2020-23830
4-0438464-000
24.06.2020
19.09.2022 - 24.06.2030
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
Nhà liền kề A2, PANDORA, số 53, phố Triều Khúc, phường Thanh Xuân Nam, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, đỏ, xám.
07.01.01 (7),07.01.05 (7),07.05.10 (7),24.07.01 (7),24.07.23 (7),25.12.01 (7)
n/a
n/a
A: 415B - 25.08.2020
B: 415B - 25.10.2022
24.06.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
24.07.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.08.2020 Công bố A
23.08.2021 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
27.07.2022 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-23830.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.06.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu nêu trên, có địa chỉ tại quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. Với tên gọi thể hiện rõ hoạt động xuất nhập khẩu, doanh nghiệp này thường được nhận định là đơn vị kinh doanh theo hướng thương mại, phân phối hàng hóa và xây dựng hệ thống cung ứng trong nước lẫn quốc tế.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu là yếu tố quan trọng để đánh giá định hướng khai thác nhãn hiệu và mức độ gắn kết giữa dấu hiệu được bảo hộ với hoạt động kinh doanh thực tế. Một chủ sở hữu hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu thường có nhu cầu bảo hộ nhãn hiệu để nhận diện sản phẩm, củng cố uy tín thương mại và tạo nền tảng pháp lý khi mở rộng thị trường.

Với tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng, có thể thấy nhãn hiệu này đã đáp ứng các điều kiện cần thiết về mặt pháp lý tại thời điểm thẩm định. Điều này cho thấy thông tin nhãn hiệu đã được cơ quan có thẩm quyền xem xét và ghi nhận, qua đó làm tăng độ tin cậy cho dấu hiệu gắn với doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu này là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào tên gọi mà còn bao gồm phần thể hiện bằng hình ảnh, bố cục, đường nét và tổng thể dấu hiệu được đăng ký. Khi không có yếu tố loại trừ, toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu thường là đối tượng được bảo hộ theo đúng mẫu đã nộp và được chấp nhận.

Trong thực tiễn, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu có hình ảnh thường được hiểu là bảo hộ đối với dấu hiệu trong tổng thể cấu trúc đã đăng ký, tránh việc bên khác sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa. Do đó, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần đối chiếu cả phần chữ lẫn phần hình để đánh giá mức độ tương đồng.

Với thông tin hiện có, nhãn hiệu này được bảo hộ theo đúng mẫu đã công bố, không ghi nhận yếu tố loại trừ riêng biệt. Vì vậy, phạm vi bảo hộ sẽ tập trung vào dấu hiệu tổng thể đã đăng ký, thay vì chỉ riêng một thành phần đơn lẻ trong nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 là nhóm sản phẩm liên quan đến thuốc lá và các sản phẩm, phụ kiện đi kèm. Cụ thể, nhóm này bao gồm thuốc lá, thuốc lá điếu, thuốc lào, xì gà và hộp đựng thuốc lá. Đây là nhóm hàng hóa đặc thù, thường gắn với hoạt động sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh các sản phẩm tiêu dùng chuyên biệt.

Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm 34 cho thấy chủ đơn có khả năng sử dụng nhãn hiệu này cho hoạt động kinh doanh liên quan đến thuốc lá và sản phẩm cùng loại, hoặc các sản phẩm phục vụ việc chứa đựng, bảo quản thuốc lá. Từ góc độ thương mại, đây có thể là dấu hiệu nhận diện cho một dòng sản phẩm cụ thể nhằm phân biệt với sản phẩm của doanh nghiệp khác trên thị trường.

Nhìn từ thông tin nhãn hiệu và ngành nghề thể hiện qua chủ sở hữu, có thể phỏng đoán nhãn hiệu này được đăng ký để phục vụ cho hoạt động phân phối hoặc kinh doanh hàng hóa thuộc lĩnh vực tiêu dùng đặc thù. Điều này giúp doanh nghiệp tăng khả năng nhận diện, hỗ trợ bảo vệ quyền lợi khi mở rộng kinh doanh và tạo lợi thế trong việc quản lý thương hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.