Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2012-12951 của TENCENT HOLDINGS LIMITED
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2012-12951 của TENCENT HOLDINGS LIMITED

Từ chối
4-2012-12951
15.06.2012
TENCENT HOLDINGS LIMITED
P.O.Box 2681 GT, Century Yard, Cricket Square, Hutchins Drive, Grand Cayman, Cayman Islands
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình cuộn phim.
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 38, 41 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quân Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Combined
n/a
05.05.20 (7),16.03.05 (7),26.01.06 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: 293A - 27.08.2012
15.06.2012 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.06.2012 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
06.07.2012 4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
23.07.2012 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2012-12951.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.06.2012 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là TENCENT HOLDINGS LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

TENCENT HOLDINGS LIMITED là tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở tại Quần đảo Cayman. Đây là một trong những công ty công nghệ lớn nhất Trung Quốc, hoạt động chủ yếu trong các lĩnh vực mạng xã hội, giải trí số, thanh toán trực tuyến và quảng cáo. Dù không có văn phòng đại diện chính thức tại Việt Nam, doanh nghiệp này sở hữu nhiều sản phẩm nổi tiếng toàn cầu như WeChat, QQ, và là chủ sở hữu của nền tảng phát trực tuyến Tencent Video. Với mạng lưới đầu tư rộng khắp, công ty thường xuyên mở rộng hoạt động bảo hộ nhãn hiệu tại nhiều quốc gia để bảo vệ danh mục nội dung số và nền tảng truyền thông của mình.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu thuộc loại hình (không chứa yếu tố chữ), được bảo hộ tổng thể. Theo thông tin ghi nhận, phần bảo hộ không bao gồm riêng hình cuộn phim — nghĩa là chỉ toàn bộ hình ảnh được đăng ký mới được bảo hộ, còn chi tiết hình cuộn phim bên trong không được bảo hộ độc lập. Do không có thông tin về tên nhãn hiệu cụ thể, không thể xác định dấu hiệu cụ thể được sử dụng để phân biệt nguồn gốc sản phẩm/dịch vụ. Tuy nhiên, việc đăng ký theo loại hình cho thấy chủ sở hữu tập trung vào yếu tố thị giác trực quan, có thể là biểu tượng, logo hoặc biểu tượng trừu tượng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 38, 41

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ gồm ba lớp chính: lớp 9 (thiết bị kỹ thuật số và phần mềm), lớp 38 (dịch vụ truyền thông và phát trực tuyến), và lớp 41 (sản xuất nội dung giải trí). Cụ thể, lớp 9 bao gồm máy ghi âm, máy chụp ảnh, máy quay phim, phần mềm xử lý dữ liệu hình ảnh và hệ điều hành cho thiết bị di động — cho thấy hoạt động trong lĩnh vực thiết bị và phần mềm nền tảng. Lớp 38 tập trung vào dịch vụ phát sóng âm thanh, video qua internet, diễn đàn, blog và cơ sở dữ liệu thông tin — phản ánh vai trò như nhà cung cấp nền tảng truyền thông số. Lớp 41 liên quan đến sản xuất và phân phối phim, chương trình truyền hình, ghi âm — cho thấy hoạt động sản xuất nội dung giải trí. Kết hợp với chủ sở hữu là một tập đoàn công nghệ lớn, có thể suy đoán nhãn hiệu này được dự kiến sử dụng cho nền tảng phát trực tuyến nội dung số hoặc thiết bị giải trí di động.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.