| 25.11.2008 | Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu |
| 02.12.2008 | 4190 OD TL Khác |
| 31.12.2008 | 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ |
| 25.02.2009 | Công bố A |
| 07.12.2009 | 4190 OD TL Khác |
| 06.01.2010 | 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối) |
| 08.03.2010 | 4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn |
| 27.04.2010 | 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung |
| 08.09.2010 | 252-Thông báo cấp văn bằng |
| 07.10.2010 | 4151 Lệ phí cấp bằng |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 210298
|
24.04.2012 | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 2 |
42
|
Hết hạn
Số bằng 18932
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.04.1995 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 3 |
29, 30, 32, 42
|
Hết hạn
Số bằng 11429
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.06.1993 | Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt | |||
| 4 |
29, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 153631
|
25.11.2008 | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 5 |
35
|
Đang giải quyết
International Registration, ES, GB, IT, SG, US, VN
|
06.11.2024 | BETITA CABILAO CASUELA SARMIENTO | |||
| 6 |
35
|
Đang giải quyết
International Registration, ES, GB, IT, SG, US, VN
|
06.11.2024 | BETITA CABILAO CASUELA SARMIENTO | |||
| 7 |
29, 30
|
Đang giải quyết
Total provisional refusal of protection, VN
|
16.12.2020 | Betita Cabilao Casuela Sarmiento | |||
| 8 |
29, 43
|
Cấp bằng | 16.12.2020 | BETITA CABILAO CASUELA SARMIENTO | |||
| 9 |
29, 43
|
Cấp bằng | 16.12.2020 | BETITA CABILAO CASUELA SARMIENTO | |||
| 10 |
30, 32
|
Đang giải quyết
Total provisional refusal of protection, VN
|
16.12.2020 | BETITA CABILAO CASUELA SARMIENTO |