| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAPPY STATION |
10
|
Cấp bằng
Số bằng 278191
|
23.07.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 2 | Muối Nung Nồi Đất |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 273922
|
26.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 3 | Muối HAPPY HAPPY SALT |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 274375
|
26.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 4 | Muối hầm nồi đất |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 273921
|
26.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 5 | Muối Tre - Hồng Ngọc Bamboo Ruby Salt |
30
|
Từ chối | 11.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 6 | Diêm Đan |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 287100
|
11.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 7 | Lẩu Đỏ |
43
|
Từ chối | 11.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 8 | Muối LAM BAMBOO SALT |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 301591
|
11.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 9 | Muối Lồ Ô BAMBOO SALT |
30
|
Từ chối | 11.05.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 10 | Cao Niên |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 271921
|
22.04.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 11 | Pearl Salt |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 282935
|
20.04.2015 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 12 | HAPPY POWER |
10
|
Cấp bằng
Số bằng 261568
|
24.10.2014 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 13 | COLOUR FOOD |
29, 30
|
Từ chối | 24.10.2014 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 14 | Muối Trường Sa |
30
|
Từ chối | 12.09.2012 | Nguyễn Vân Nam | |||
| 15 | HAPPY PLUS + |
10
|
Cấp bằng
Số bằng 214346
|
31.10.2011 | Nguyễn Vân Nam |