| 12.06.1996 | International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KG, KZ, LV, MA, MD, MK, PL, RO, RU, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN, YU |
| 17.04.2000 | Appointment or renunciation of the representative |
| 28.05.2002 | Change in the name or address of the holder, FR |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 197208
|
21.09.2011 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 2 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 35205
|
26.06.1999 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 3 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 65982
|
17.05.2002 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 4 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 49895
|
05.04.2000 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 5 |
31
|
Hết hạn
Số bằng 10507
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
30.03.1993 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 6 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 182461
|
11.12.2009 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 7 |
30
|
Cấp bằng | 16.07.1993 | CABINET LAVOIX | |||
| 8 |
01, 30
|
Cấp bằng | 19.05.1964 | CABINET LAVOIX | |||
| 9 |
01, 42
|
Cấp bằng | 29.03.2017 | CABINET LAVOIX | |||
| 10 |
01, 05, 29, 30, 31, 32, 35, 41, 42
|
Cấp bằng | 22.09.2003 | CABINET LAVOIX |