Đơn đăng ký nhãn hiệu "NESTOMIL" số 4-2021-43251 của Nguyễn Tú Anh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NESTOMIL" số 4-2021-43251 của Nguyễn Tú Anh

Cấp bằng
4-2021-43251
4-0488481-000
08.11.2021
22.04.2024 - 08.11.2031
Nguyễn Tú Anh
Phòng 208, nhà E2, khu tập thể Thanh Xuân Bắc, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 29, 30 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ANLIS Việt Nam
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 434B - 25.01.2022
B: 434B - 27.05.2024
08.11.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
15.12.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.01.2022 Công bố A
26.07.2022 4166 OD Phản đối cấp
26.07.2022 4003-BLDT PD
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NESTOMIL"

NESTOMIL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-43251.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.11.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Tú Anh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu

Nguyễn Tú Anh được ghi nhận là chủ sở hữu nhãn hiệu NESTOMIL theo thông tin nhãn hiệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia. Địa chỉ đăng ký tại Phòng 208, nhà E2, khu tập thể Thanh Xuân Bắc, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội cho thấy chủ sở hữu hoạt động tại trung tâm thủ đô, thuận lợi cho việc điều phối hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dinh dưỡng và thực phẩm. Việc đăng ký nhãn hiệu NESTOMIL với đơn số 4-2021-43251 phản ánh sự đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng thương hiệu có tính phân biệt cao, nhất là ở thị trường sản phẩm dành cho trẻ nhỏ. Những doanh nhân như vậy thường có định hướng mở rộng phạm vi dịch vụ bằng cách đầu tư vào các chế phẩm dinh dưỡng đặc thù, đồng thời thiết lập quan hệ bền chặt với các đối tác phân phối và nhà sản xuất nguyên liệu. Việc sở hữu nhãn hiệu được cấp bằng góp phần củng cố uy tín, tạo nền tảng tin cậy khi thương hiệu này tiếp cận người tiêu dùng và các đối tác cung ứng.

Mọi người quan tâm đến tình trạng nhãn hiệu có thể tra cứu nhãn hiệu này qua hệ thống tra cứu của Cục Sở hữu trí tuệ để cập nhật thông tin mới nhất, đặc biệt khi có nhu cầu hợp tác, nhượng quyền hoặc bảo vệ quyền lợi thương mại. Sự minh bạch trong thông tin và việc tuân thủ các yêu cầu pháp lý giúp nhãn hiệu ghi điểm với cả khách hàng lẫn cơ quan quản lý.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NESTOMIL

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ

Nhãn hiệu NESTOMIL là loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là bảo hộ đối với phần từ ngữ, cách viết và cách phát âm riêng biệt. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, nên phạm vi bảo hộ hoàn toàn tập trung vào diện mạo chữ của nhãn hiệu. Đơn được nộp vào ngày 08/11/2021 và đã ở tình trạng nhãn hiệu "cấp bằng", nghĩa là cơ quan quản lý xác nhận tên thương mại đủ điều kiện để sử dụng độc quyền trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký. Nhờ vậy, khi nhãn hiệu NESTOMIL xuất hiện trên bao bì hay tài liệu quảng cáo, chủ sở hữu có quyền yêu cầu ngăn chặn hành vi sao chép hay làm nhái gây nhầm lẫn, miễn là sản phẩm ấy rơi vào nhóm bảo hộ đã đăng ký.

Người quan tâm cũng nên tra cứu nhãn hiệu để theo dõi các biến động liên quan đến gia hạn, chuyển nhượng hay mở rộng phạm vi. Việc nắm vững đầy đủ thông tin nhãn hiệu giúp các bên liên quan dễ dàng quyết định đầu tư, hợp tác và phát triển thương hiệu lâu dài.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NESTOMIL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 29, 30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ

Nhãn hiệu NESTOMIL được bảo hộ trong các nhóm 5, 29 và 30 của hệ thống phân loại quốc tế. Nhóm 5 bao gồm các sản phẩm y tế và dinh dưỡng chuyên biệt như thực phẩm cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, chế phẩm dinh dưỡng cho trẻ em, bột ăn dặm cho trẻ sơ sinh, sữa công thức cho trẻ nhỏ và các sản phẩm thay thế sữa mẹ. Nhóm 29 đề cập đến các sản phẩm sữa và chế phẩm liên quan như sữa, chế phẩm sữa, sữa làm từ hạt thay thế sữa truyền thống, và đồ uống làm từ sữa kết hợp với nước trái cây. Nhóm 30 tập trung vào nông sản và thực phẩm chế biến, bao gồm chế phẩm ngũ cốc, bột dinh dưỡng ăn liền, cháo ăn liền, chế phẩm ca cao, bánh và kẹo.

Những nhóm sản phẩm này cho thấy chủ sở hữu có thể sử dụng nhãn hiệu NESTOMIL cho một chuỗi sản phẩm dinh dưỡng hướng tới trẻ em và gia đình, nổi bật trong thị trường sữa bột, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm tiện lợi hỗ trợ chế độ ăn uống cân đối. Sự bảo hộ theo nhóm giúp nhãn hiệu có không gian phát triển rộng, đồng thời đảm bảo khả năng mở rộng danh mục mà không trùng lặp với nhãn hiệu của đối thủ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "NESTOMIL" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.