Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mùa Vàng" số 4-2016-04291 của Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mùa Vàng" số 4-2016-04291 của Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành

Hết hạn (hết hạn chưa quá 6 tháng)
4-2016-04291
4-0291576-000
24.02.2016
24.11.2017 - 24.02.2026
Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành
1081 ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
17, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH một thành viên Trường Luật
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 357B - 25.04.2016
B: 357B - 25.12.2017
24.02.2016 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
23.03.2016 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.04.2016 Công bố A
28.08.2017 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
21.09.2017 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Mùa Vàng"

Mùa Vàng là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2016-04291.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.02.2016 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành, có trụ sở tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Đây là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, cụ thể là cung ứng giống cây trồng và các vật tư hỗ trợ sản xuất nông nghiệp. Long An vốn là vùng trọng điểm nông nghiệp, do đó việc một doanh nghiệp tại đây xây dựng thương hiệu riêng cho thấy sự chuyển mình mạnh mẽ từ sản xuất truyền thống sang kinh doanh có thương hiệu. Thông tin nhãn hiệu này phản ánh nỗ lực của công ty trong việc mang lại những giải pháp kỹ thuật tốt hơn cho người nông dân.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Mùa Vàng

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Mùa Vàng được đăng ký là nhãn hiệu chữ. Tên gọi này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam, gợi liên tưởng đến những vụ thu hoạch thành công và thịnh vượng. Nhãn hiệu không có yếu tố loại trừ, đồng nghĩa với việc cụm từ này được bảo hộ cho các nhóm sản phẩm và dịch vụ đã đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng chính thức, tạo ra một rào cản pháp lý vững chắc giúp doanh nghiệp bảo vệ uy tín và ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh sử dụng tên gọi tương tự trong cùng lĩnh vực nông nghiệp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Mùa Vàng"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

17, 35

Nhãn hiệu được bảo hộ cho hai nhóm sản phẩm và dịch vụ liên quan chặt chẽ với nhau. Nhóm 17 bao gồm sản phẩm màng phủ bằng nhựa dùng cho nông nghiệp, một vật tư quan trọng giúp bảo vệ cây trồng và tăng năng suất. Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ thương mại như mua bán, quảng cáo, tiếp thị và xuất nhập khẩu chính loại màng phủ này. Sự kết hợp này cho thấy chiến lược kinh doanh khép kín từ khâu cung ứng sản phẩm đến khâu phân phối ra thị trường. Việc tra cứu nhãn hiệu giúp xác nhận doanh nghiệp có quyền độc quyền sử dụng tên gọi này để kinh doanh vật tư nông nghiệp, gắn liền với hình ảnh một vụ mùa bội thu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực nhưng vẫn còn trong thời gian gia hạn cho chủ đơn. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.