Đơn đăng ký nhãn hiệu "MON CHERI" số 4-2021-30240 của Nguyễn Tú Anh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MON CHERI" số 4-2021-30240 của Nguyễn Tú Anh

Cấp bằng
4-2021-30240
4-0492195-000
22.07.2021
20.05.2024 - 22.07.2031
Nguyễn Tú Anh
Phòng 208, nhà E2, khu tập thể Thanh Xuân Bắc, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 29, 32 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ANLIS Việt Nam
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 402A - 27.09.2021
B: 402A - 25.06.2024
22.07.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
25.08.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.09.2021 Công bố A
28.07.2023 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
16.11.2023 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
16.11.2023 997 Biên lai điện tử PS
20.02.2024 4190 OD TL Khác
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MON CHERI"

MON CHERI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-30240.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.07.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Tú Anh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

MON CHERI là nhãn hiệu thuộc sở hữu của Nguyễn Tú Anh, có địa chỉ tại quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. Theo thông tin nhãn hiệu đã công bố, chủ sở hữu đứng tên đăng ký dưới hình thức cá nhân, phù hợp với trường hợp một cá nhân trực tiếp xây dựng và phát triển nhãn hiệu cho hoạt động kinh doanh của mình. Với danh mục sản phẩm trải rộng từ thực phẩm chức năng, sữa công thức cho trẻ em đến các sản phẩm thực phẩm, đồ uống từ yến sào, sữa, nước ép và thực phẩm chế biến, có thể nhận thấy đây là một nhãn hiệu gắn với lĩnh vực tiêu dùng, dinh dưỡng và thực phẩm chăm sóc sức khỏe.

Tình trạng nhãn hiệu hiện đã được ghi nhận là cấp bằng, cho thấy thông tin nhãn hiệu đã hoàn tất quá trình thẩm định cần thiết và được Nhà nước bảo hộ theo quy định. Trong thực tiễn tra cứu nhãn hiệu, việc một nhãn hiệu được cấp bằng thường phản ánh khả năng nhận diện tương đối rõ ràng, đáp ứng yêu cầu bảo hộ về mặt pháp lý và có giá trị tham khảo cao cho các hoạt động khai thác thương mại sau này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MON CHERI

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu MON CHERInhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào chính dấu hiệu chữ “MON CHERI” như đã nộp và được ghi nhận trong văn bằng. Do không có yếu tố loại trừ được nêu trong hồ sơ, phạm vi bảo hộ thường được hiểu là bảo hộ đối với toàn bộ dấu hiệu chữ này trong tổng thể thể hiện của nhãn hiệu. Nói cách khác, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với “MON CHERI” khi dùng cho cùng hoặc tương tự nhóm hàng hóa/dịch vụ sẽ có nguy cơ xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

Vì đây là thông tin nhãn hiệu đã được cấp bằng, chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để sử dụng, khai thác và xử lý các hành vi sử dụng trái phép trong phạm vi bảo hộ. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng tên gọi, cách đọc, cách viết và ấn tượng tổng thể của dấu hiệu đều là những yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MON CHERI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 29, 32

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Với MON CHERI, nhãn hiệu được bảo hộ trong nhiều nhóm sản phẩm liên quan đến dinh dưỡng và thực phẩm tiêu dùng.

Nhóm 5 gồm thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dùng cho mục đích y tế và sữa công thức cho trẻ em. Đây là nhóm hàng hóa có tính chất chăm sóc sức khỏe, cho thấy chủ đơn có thể hướng nhãn hiệu vào mảng dinh dưỡng chuyên biệt hoặc sản phẩm hỗ trợ sức khỏe cho trẻ nhỏ và người tiêu dùng có nhu cầu bổ sung dưỡng chất.

Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm như sữa, sữa tươi, sữa bột, sữa chua, váng sữa, sữa giàu vitamin, yến sào đã qua chế biến, nước mắm, nước xốt, rau củ quả đã qua chế biến, rong biển khô, tảo biển khô, dầu ăn, thịt đã chế biến, xúc xích, trứng, cá đã chế biến, nấm đã bảo quản và đậu phụ. Đây là nhóm thực phẩm chế biến và thực phẩm dinh dưỡng, phản ánh khả năng nhãn hiệu sẽ được sử dụng rộng trong ngành hàng thực phẩm đóng gói, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm tiện lợi cho tiêu dùng hằng ngày.

Nhóm 32 gồm nước yến sào không dùng cho mục đích y tế, nước ép rau quả dùng để uống không dùng cho mục đích y tế và nước ép trái cây. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu cũng có thể được khai thác trong mảng đồ uống dinh dưỡng, đặc biệt là các sản phẩm thiên về sức khỏe và tiện dụng.

Tổng thể, thông tin nhãn hiệu cho thấy MON CHERI nhiều khả năng được định vị trong lĩnh vực thực phẩm bổ dưỡng, sữa và đồ uống chăm sóc sức khỏe. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu tương tự, cần đặc biệt chú ý đến các sản phẩm cùng nhóm hoặc có tính cạnh tranh trực tiếp trong ngành hàng tiêu dùng nhanh và dinh dưỡng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "MON CHERI" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.