Đơn đăng ký nhãn hiệu "mobiwifi" số 4-2022-31856 của Tổng công ty viễn thông MOBIFONE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "mobiwifi" số 4-2022-31856 của Tổng công ty viễn thông MOBIFONE

Từ chối
4-2022-31856
08.08.2022
Tổng công ty viễn thông MOBIFONE
Số 01, phố Phạm Văn Bạch, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
38 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, xanh lam, trắng.
16.01.05 (7),26.04.18 (7),26.11.22 (7)
n/a
n/a
A: 415A - 25.10.2022
08.08.2022 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "mobiwifi"

mobiwifi là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-31856.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.08.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Tổng công ty viễn thông MOBIFONE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Tổng công ty Viễn thông MOBIFONE là một trong ba doanh nghiệp viễn thông di động lớn nhất tại Việt Nam, thuộc Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội (Viettel Group). Với hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển, MOBIFONE đã khẳng định vị thế vững chắc trong ngành viễn thông và công nghệ thông tin. Tổng công ty cung cấp đa dạng dịch vụ từ thoại, dữ liệu, internet di động, internet băng rộng cố định đến các giải pháp số như điện toán đám mây, an ninh mạng và dịch vụ giá trị gia tăng. MOBIFONE nổi bật nhờ mạng lưới phủ sóng rộng khắp cả nước, đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghệ 4G và 5G, đồng thời duy trì cam kết nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua chất lượng dịch vụ ổn định và hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Danh tiếng của đơn vị được củng cố qua nhiều năm hoạt động hiệu quả, góp phần quan trọng vào sự phát triển hạ tầng số quốc gia.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu mobiwifi

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu mobiwifi thuộc loại có hình ảnh, nghĩa là dấu hiệu bảo hộ bao gồm cả yếu tố đồ họa, biểu tượng hoặc bố cục thị giác đặc trưng, không chỉ là chữ viết thuần túy. Phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên sự kết hợp giữa hình thức thể hiện (tên gọi và yếu tố hình ảnh), không có yếu tố bị loại trừ trong hồ sơ đăng ký. Điều này có nghĩa là dấu hiệu được bảo hộ toàn vẹn dưới dạng đã đăng ký, bao gồm cả cách sắp xếp chữ, font chữ, màu sắc và bất kỳ biểu tượng đi kèm nào. Bất kỳ hành vi sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký trong phạm vi hàng hóa/dịch vụ cùng loại đều có thể bị coi là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "mobiwifi"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

38

Nhãn hiệu mobiwifi được đăng ký trong Nhóm 38 theo Thỏa ước Nice, bao gồm các dịch vụ viễn thông và internet như: cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu, truy cập internet băng rộng qua mạng di động mặt đất, truyền và chia sẻ dữ liệu trên internet, cũng như cấp quyền truy cập mạng cho người dùng. Đây là nhóm dịch vụ cốt lõi trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là Tổng công ty Viễn thông MOBIFONE — một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ di động và internet — có thể dự đoán rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng chủ yếu cho các dịch vụ internet băng rộng di động, điểm phát sóng Wi-Fi công cộng hoặc giải pháp kết nối không dây cho cá nhân và doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.