Đơn đăng ký nhãn hiệu "mobifone PAY" số 4-2021-16281 của Tổng công ty viễn thông MOBIFONE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "mobifone PAY" số 4-2021-16281 của Tổng công ty viễn thông MOBIFONE

Cấp bằng
4-2021-16281
4-0581856-000
27.04.2021
13.11.2025 - 27.04.2031
Tổng công ty viễn thông MOBIFONE
Số 1 phố Phạm Văn Bạch, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PAY".
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 36 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, xanh da trời, trắng.
26.04.04 (7),26.04.07 (7),26.04.09 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 400A - 26.07.2021
27.04.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
31.08.2023 Biên lai điện tử XLQ
31.08.2023 4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "mobifone PAY"

mobifone PAY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-16281.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.04.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Tổng công ty viễn thông MOBIFONE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Tổng công ty Viễn thông MobiFone là một trong những doanh nghiệp lớn trực thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông, hoạt động nổi bật trong mảng viễn thông, công nghệ số và các dịch vụ tài chính số. Có trụ sở chính tại số 1 phố Phạm Văn Bạch, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội, MobiFone được biết đến với mạng lưới phủ sóng rộng khắp toàn quốc, sở hữu lượng khách hàng lớn và danh tiếng vững chắc trong việc đầu tư phát triển hạ tầng số cũng như chăm sóc khách hàng. Bên cạnh dịch vụ thoại và dữ liệu di động, MobiFone liên tục mở rộng sang các giải pháp tài chính số, ví điện tử và các nền tảng thanh toán không dùng tiền mặt, thể hiện rõ sự chuyển đổi theo định hướng đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên số hóa.

Với uy tín đã được xây dựng qua nhiều năm, chủ sở hữu nhãn hiệu này không chỉ cung cấp dịch vụ thông tin truyền thông mà còn được khách hàng tin tưởng trong việc triển khai các giải pháp thanh toán an toàn, linh hoạt. Thông tin về việc phát triển hệ sinh thái số và các đối tác chiến lược cho thấy MobiFone đang nỗ lực mang đến trải nghiệm liền mạch giữa viễn thông và dịch vụ tài chính, biến nhãn hiệu thành điểm chạm đáng tin cậy cho người dùng hiện đại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu mobifone PAY

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo cấu trúc toàn diện, bao gồm tên chữ kết hợp hình ảnh đặc trưng của thương hiệu. Nhãn hiệu mang tên mobifone PAY và được bảo hộ dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là tổng thể dấu hiệu gồm cả phần chữ và phần biểu tượng được xem là dấu hiệu duy nhất. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu hay đánh giá các nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng nhà nước không bảo hộ riêng từ ngữ PAY, mà chỉ bảo vệ khi từ này xuất hiện cùng với phần chữ "mobifone" và chi tiết hình ảnh đi kèm.

Như vậy, đối với những đối tượng muốn sử dụng các yếu tố tương tự, cần đảm bảo không gây nhầm lẫn với kết hợp chung của nhãn hiệu đã được cấp bằng, đồng thời không sao chép phần hình ảnh đặc trưng. Việc bảo hộ tổng thể giúp giữ vững tính độc đáo của thương hiệu, tạo độ tin cậy và hạn chế việc tái tạo lại biểu tượng trong lĩnh vực thanh toán số và dịch vụ tài chính.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "mobifone PAY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 36

Nhóm sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ tập trung vào hai nhóm chính là Nhóm 9 và Nhóm 36, phù hợp với hướng đi số hóa của chủ sở hữu. Nhóm 9 bao gồm các sản phẩm phần mềm ứng dụng thanh toán cho điện thoại di động, ví điện tử khả năng tải xuống, phần mềm cho thiết bị điện tử số hóa cầm tay và các thiết bị tiêu dùng. Đây là những giải pháp hỗ trợ giao dịch, quản lý tài khoản và thao tác thanh toán trên nền tảng số.

Nhóm 36 đề cập đến dịch vụ thanh toán trực tuyến, dịch vụ ví điện tử, xử lý giao dịch bằng thẻ thanh toán, dịch vụ chuyển tiền qua phương tiện điện tử, dịch vụ tài chính và ngân hàng trực tuyến. Những sản phẩm, dịch vụ trong nhóm này cho thấy nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong mảng fintech, kết nối thanh toán giữa người dùng cá nhân, doanh nghiệp và các đơn vị cung ứng dịch vụ tài chính.

Dựa trên danh mục đăng ký và kinh nghiệm triển khai các giải pháp digital của MobiFone, có thể dự đoán chủ đơn hướng đến mục tiêu duy trì vị thế trong lĩnh vực thanh toán số, đồng thời mở rộng các dịch vụ tài chính tích hợp vào hệ sinh thái viễn thông vốn có. Đây cũng là lý do khiến việc tra cứu nhãn hiệu trở nên quan trọng trong quá trình bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nhằm tránh xung đột với các thương hiệu khác cùng ngành.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "mobifone PAY" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.