| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MITKAM MAKON |
7, 9, 11, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 34242
|
06.02.1999 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 2 | occo |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 168362
|
04.09.2009 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 3 |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 127760
|
25.03.2008 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 4 | MITKAMMAKON |
16
|
Cấp bằng
Số bằng 244207
|
08.11.2013 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 5 | MITKAM MAKON |
16
|
Cấp bằng
Số bằng 245163
|
08.11.2013 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 6 | NEO |
12
|
Từ chối | 21.01.2000 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 7 | NOE |
12
|
Đang giải quyết | 30.11.2001 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 8 | DIA |
12
|
Đang giải quyết | 06.02.1999 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 9 | DAS |
9, 12
|
Đang giải quyết | 11.09.2000 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 10 |
7, 9, 11, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 364412
|
07.06.2018 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 11 | DAI |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 388178
|
19.09.2017 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 12 | UPPINGHILL |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 332396
|
06.03.2017 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 13 | UPPINGHILL |
7, 9, 11, 12, 25, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 324579
|
06.03.2017 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 14 | BASIC MOTORCYCLE CHAIN SPROOKET PHARAOH |
12
|
Hết hạn
Số bằng 72754
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.02.2004 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 15 | CLASSIX |
9, 12
|
Hết hạn
Số bằng 72277
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.02.2004 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 16 | DAS |
12
|
Từ chối | 03.05.2018 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 17 | MONAI |
7, 9, 12, 17
|
Hết hạn
Số bằng 73783
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
17.06.2004 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 18 | NCO MITKAMMAKON |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 55178
|
29.04.2003 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 19 |
9, 11, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 47736
|
28.02.2002 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 20 | OC CO |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 48296
|
22.04.2002 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 21 | HELP MITKAMMAKON |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 48295
|
22.04.2002 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 22 | MITKAMMAKON |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 50815
|
26.08.2002 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 23 | DAI |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 71062
|
02.10.2002 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 24 | CIRCLE |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 137708
|
29.04.2008 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 25 | NEMO |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 142063
|
13.05.2008 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 26 |
9, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 41238
|
18.12.2000 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 27 | BASCANA |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 46057
|
02.01.2002 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 28 | HELP |
7, 9, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 37910
|
23.03.2000 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 29 | NEMO |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 124996
|
29.01.2008 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 30 | NEO NCO MITKAMMAKON |
7, 12
|
Cấp bằng
Số bằng 184925
|
16.06.2009 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 31 |
7, 9, 11, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 201266
|
29.12.2011 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 32 | FALCAN |
9, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 37314
|
21.01.2000 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 33 |
9, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 41237
|
18.12.2000 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 34 | MITKAMMAKON |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 439522
|
10.11.2020 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 35 | BASIC |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 52401
|
24.09.2002 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 36 | OC CO OCCO |
7
|
Cấp bằng
Số bằng 173853
|
10.02.2010 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 37 | NCO MITKAMMAKON |
7, 12
|
Cấp bằng
Số bằng 186691
|
11.03.2010 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 38 | DAS |
9, 12
|
Từ chối | 22.05.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 39 |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 237350
|
23.05.2013 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd. Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 40 |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 114713
|
08.06.2007 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 41 | MITKAMMAKON |
9, 12
|
Cấp bằng
Số bằng 31898
|
23.06.1998 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 42 | DAI |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 31899
|
23.06.1998 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 43 | PHARAOH |
9, 12
|
Cấp bằng
Số bằng 34243
|
06.02.1999 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 44 | MEMORY |
7, 9, 12
|
Hết hạn
Số bằng 73788
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
26.04.2004 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 45 | DAS MITKAMMAKON |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 447916
|
01.04.2021 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 46 |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 73561
|
25.02.2004 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 47 | FAL C AN |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 261999
|
10.04.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 48 |
7, 9, 11, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 260438
|
17.04.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 49 |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 248253
|
14.03.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 50 | MITKAMMAKON DAS |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 353629
(hết hạn trong 3 ngày)
|
22.04.2016 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 51 | MITKAMMAKON |
1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 11, 15, 17, 19, 20, 21, 24, 29, 30, 31, 32, 35, 37, 39, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 315649
|
22.07.2015 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 52 | MEMO |
12
|
Hết hạn
Số bằng 78489
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
02.06.2005 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 53 |
7, 9, 11, 12, 17
|
Cấp bằng
Số bằng 42393
|
02.03.1999 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 54 |
16, 35, 37
|
Cấp bằng
Số bằng 254517
|
05.05.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 55 | MITKAMMAKON |
35, 37
|
Cấp bằng
Số bằng 254537
|
05.05.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 56 |
7, 9, 11, 12, 16, 17, 25, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 250167
|
22.05.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 57 | FALCAN |
7, 9, 11, 12, 16, 17, 25, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 255080
|
22.05.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 58 | MITKAM MAKON |
25, 35, 37
|
Cấp bằng
Số bằng 250166
|
05.05.2014 | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 59 | MITKAMMAKON |
7
|
Cấp bằng
Số bằng 37099
|
05.12.1998 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 60 | CO CO |
12
|
Đang giải quyết | 07.08.2000 | MITKAMMAKON (BANG KOK) LTD., PART | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến |