Đơn đăng ký nhãn hiệu "milk cotton" số 4-2026-03767 của Lê Duy Khang
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "milk cotton" số 4-2026-03767 của Lê Duy Khang

Đang giải quyết
4-2026-03767
23.01.2026
Lê Duy Khang
89/2A đường 10, phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
23, 25 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh, trắng, nâu, hồng, da.
03.04.11 (7)
n/a
n/a
A: -
23.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "milk cotton"

milk cotton là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-03767.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lê Duy Khang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Lê Duy Khang là chủ sở hữu của nhãn hiệu milk cotton, với đơn đăng ký số 4-2026-03767. Địa chỉ đăng ký tại 89/2A đường 10, phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh cho thấy sự hiện diện và hoạt động kinh doanh tại trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước. Mặc dù thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh cụ thể của cá nhân ông Lê Duy Khang có thể cần tra cứu sâu hơn, việc đăng ký nhãn hiệu cho các nhóm sản phẩm liên quan đến sợi, chỉ và quần áo cho thấy sự quan tâm và định hướng phát triển trong lĩnh vực dệt may, thủ công mỹ nghệ hoặc thời trang. Sự đầu tư vào việc bảo hộ nhãn hiệu là một bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn và mong muốn xây dựng một thương hiệu uy tín, bền vững trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu milk cotton

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu milk cotton được xác định dựa trên tên nhãn hiệu và các yếu tố loại trừ (nếu có). Trong trường hợp này, milk cotton là tên nhãn hiệu chính. Yếu tố loại trừ được liệt kê là trống, có nghĩa là không có bất kỳ yếu tố nào bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ. Do đó, nhãn hiệu milk cotton sẽ được bảo hộ cho tất cả các sản phẩm và dịch vụ thuộc các nhóm đã đăng ký, miễn là chúng không vi phạm các quy định pháp luật khác về sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "milk cotton"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

23, 25

Nhãn hiệu milk cotton được đăng ký bảo hộ cho hai nhóm sản phẩm/dịch vụ chính. Nhóm 23 bao gồm các loại sợi và chỉ, cụ thể là sợi và chỉ thêu, sợi và chỉ len, sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm, sợi len, sợi và chỉ lanh, cũng như sợi và chỉ bằng xơ dừa. Nhóm 25 bao gồm các mặt hàng quần áo, đồ đi ở chân, khăn choàng, đồ đội đầu và bao tay.

Dựa trên sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu milk cotton (gợi liên tưởng đến sự mềm mại, tự nhiên, có thể liên quan đến chất liệu cotton hoặc cảm giác nhẹ nhàng, êm ái) và các nhóm sản phẩm được bảo hộ, có thể phỏng đoán rằng chủ sở hữu nhãn hiệu, ông Lê Duy Khang, có thể sẽ sử dụng nhãn hiệu này để kinh doanh các sản phẩm may mặc, phụ kiện thời trang hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ sử dụng sợi, len, chỉ. Đặc biệt, các sản phẩm quần áo trẻ em, quần áo mặc nhà, hoặc các sản phẩm dệt may mang phong cách tự nhiên, thân thiện với môi trường có thể là những lĩnh vực mà nhãn hiệu này hướng tới. Việc đăng ký bảo hộ cho cả sợi, chỉ và thành phẩm may mặc cho thấy một chiến lược phát triển toàn diện, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "milk cotton" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.