Đơn đăng ký nhãn hiệu "[mi-won; mi-won]" số 4-2025-45435 của DAESANG Corporation
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "[mi-won; mi-won]" số 4-2025-45435 của DAESANG Corporation

Đang giải quyết
4-2025-45435
08.09.2025
DAESANG Corporation
120, Changgyeonggung-ro, Jongno-gu, Seoul, Republic of Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Quốc tế D&N
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân
Combined
Đỏ, trắng
11.03.18 (7)
n/a
n/a
A: 186038 - 25.11.2025
08.09.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "[mi-won; mi-won]"

[mi-won; mi-won] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-45435.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.09.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DAESANG Corporation.

Giới thiệu về chủ sở hữu

DAESANG Corporation là một tập đoàn thực phẩm hàng đầu của Hàn Quốc, có trụ sở tại 120, Changgyeonggung-ro, Jongno-gu, Seoul. Được thành lập vào năm 1956, DAESANG đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất các loại gia vị, tương ướp và thực phẩm lên men truyền thống như gochujangdoenjang. Công ty hiện nay sở hữu hơn 30 thương hiệu quốc tế, xuất khẩu sang hơn 100 quốc gia và được công nhận nhờ tiêu chuẩn chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và cam kết an toàn thực phẩm. Danh tiếng của DAESANG trong ngành thực phẩm châu Á và toàn cầu giúp tăng độ tin cậy cho mọi nhãn hiệu mà họ đăng ký.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu [mi-won; mi-won]

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu mi-won được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là sự bảo hộ không chỉ bao gồm chữ viết "mi-won" mà còn cả thiết kế hình ảnh đi kèm. Khi xét đến phạm vi bảo hộ, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ bảo vệ toàn bộ dấu hiệu kết hợp giữa tên và hình ảnh trước các trường hợp sao chép hoặc sử dụng tương tự gây nhầm lẫn. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi chú, nên nhãn hiệu này được bảo hộ toàn diện trên toàn quốc và có thể mở rộng ra thị trường quốc tế nếu chủ sở hữu nộp đơn quốc tế.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "[mi-won; mi-won]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhãn hiệu mi-won thuộc Nhóm 30 – nhóm bao gồm các loại gia vị, nước xốt, bột, đường, muối và các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn. Cụ thể, các mặt hàng được bảo hộ gồm: gia vị, nước xốt (mayonnaise, cà chua), xi-rô tinh bột, chất làm ngọt tự nhiên, cơm xào, bột mì, đường, muối ăn, tinh bột thực phẩm, gochujang, doenjang, nước xốt đậu nành, trà, đồ uống dựa trên trà, bánh kẹo và các loại bánh mì. Dựa trên danh mục sản phẩm và lĩnh vực kinh doanh chính của DAESANG, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu mi-won sẽ được sử dụng cho các loại gia vị và nước xốt Hàn Quốc truyền thống, đồng thời mở rộng sang các sản phẩm bánh kẹo và đồ uống có hương vị Hàn Quốc, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "[mi-won; mi-won]" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.