Đơn đăng ký nhãn hiệu "M.A Maral" số 4-2021-21420 của Công ty TNHH Ngân Anh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "M.A Maral" số 4-2021-21420 của Công ty TNHH Ngân Anh

Cấp bằng
4-2021-21420
4-0456623-000
26.05.2021
11.07.2023 - 26.05.2031
Công ty TNHH Ngân Anh
378/4 Điện Biên Phủ, phường 11, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 5 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ INNETCO-Hoàng Phúc
Số 50 ngõ 210 phố Đội Cấn, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 425B - 25.08.2021
B: 425B - 25.08.2023
26.05.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
31.05.2021 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
28.06.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.08.2021 Công bố A
14.04.2023 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "M.A Maral"

M.A Maral là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-21420.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.05.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Ngân Anh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Ngân Anh là chủ sở hữu của nhãn hiệu M.A Maral, với địa chỉ tại quận 10, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ đơn là một doanh nghiệp hoạt động tại trung tâm kinh tế lớn của cả nước, nơi tập trung nhiều hoạt động sản xuất, thương mại và phân phối hàng hóa nông nghiệp, vật tư nông nghiệp và hóa chất phục vụ canh tác.

Dựa trên tên chủ sở hữu và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể nhận định doanh nghiệp này nhiều khả năng đang quan tâm đến các lĩnh vực liên quan đến phân bón, chế phẩm hỗ trợ sinh trưởng cây trồng và thuốc bảo vệ thực vật. Đây là những sản phẩm có vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt ở các hoạt động canh tác quy mô lớn, nơi cần nâng cao năng suất và kiểm soát sâu bệnh hiệu quả. Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm sản phẩm chuyên ngành cũng cho thấy chủ sở hữu chú trọng xây dựng uy tín và nhận diện thương hiệu lâu dài trên thị trường.

Trong bối cảnh người dùng thường tra cứu nhãn hiệu trước khi giao dịch hoặc hợp tác, việc một doanh nghiệp có bằng bảo hộ thể hiện mức độ nghiêm túc trong quản trị tài sản sở hữu trí tuệ. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại là cấp bằng, cho thấy hồ sơ đã hoàn tất và nhãn hiệu đã được bảo hộ theo quy định.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu M.A Maral

Các yếu tố được bảo hộ:

M.A Maral là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ và cách thể hiện tên nhãn hiệu. Điều này có nghĩa là yếu tố được bảo hộ chính là cụm từ “M.A Maral” khi được sử dụng cho hàng hóa đã đăng ký, chứ không mở rộng sang các biểu tượng, hình minh họa hay thiết kế đồ họa vì hồ sơ không có các thành phần đó.

Hồ sơ cũng không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được xác định theo chính cấu trúc tên nhãn hiệu đã nêu. Nói cách khác, khi đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự trong tra cứu nhãn hiệu, cần xem xét chủ yếu đến cách đọc, cách nhìn và khả năng gây nhầm lẫn của dấu hiệu chữ M.A Maral đối với người tiêu dùng.

Với tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng, chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để ngăn chặn việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn trong phạm vi hàng hóa đã được bảo hộ. Đây là thông tin quan trọng đối với doanh nghiệp khi xây dựng chiến lược nhận diện thương hiệu và kiểm soát rủi ro xâm phạm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "M.A Maral"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 5

Nhãn hiệu M.A Maral được bảo hộ cho nhóm 1nhóm 5. Trong hệ thống phân loại hàng hóa, mỗi nhóm đại diện cho một loại sản phẩm cụ thể, giúp xác định rõ phạm vi sử dụng và bảo hộ của nhãn hiệu.

Nhóm 1 bao gồm các sản phẩm như phân bón, phân bón hữu cơ khoáng, chế phẩm phân bón đa vi lượng, phân bón phức hợp có chứa nitơ, phốt pho hoặc kali, chất kích thích tố để điều hòa sinh trưởng cây trồng. Đây đều là những sản phẩm phục vụ trực tiếp cho nông nghiệp, giúp cải thiện dinh dưỡng đất, thúc đẩy sinh trưởng và nâng cao năng suất cây trồng.

Nhóm 5 bao gồm thuốc bảo vệ thực vật như thuốc trừ sâu bệnh, thuốc trừ động vật có hại, thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và thuốc trừ bệnh cho cây. Đây là nhóm sản phẩm có vai trò kiểm soát sinh vật gây hại, bảo vệ cây trồng trong quá trình canh tác.

Từ danh mục bảo hộ này có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được chủ đơn sử dụng trong lĩnh vực vật tư nông nghiệp và hóa phẩm phục vụ cây trồng. Việc bảo hộ ở cả hai nhóm cho thấy định hướng khá rõ ràng: phát triển thương hiệu gắn với các giải pháp hỗ trợ canh tác, từ dinh dưỡng đến phòng trừ sâu bệnh. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi xem xét thông tin nhãn hiệu, đối chiếu tình trạng nhãn hiệu và đánh giá khả năng mở rộng kinh doanh trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "M.A Maral" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.