Đơn đăng ký nhãn hiệu "M" số 4-2014-27337 của CÔNG TY TNHH GAS VENUS
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "M" số 4-2014-27337 của CÔNG TY TNHH GAS VENUS

Cấp bằng
4-2014-27337
4-0263325-000
10.11.2014
31.05.2016 - 10.11.2034
CÔNG TY TNHH GAS VENUS
Tầng 6, The Imperial Suites, 01-N1, ngõ 40 đường Vạn Bảo, phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M".
Nhãn hiệu/ Thông thường
4, 6, 32, 35, 39 (5 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh, trắng.
05.05.20 (7),05.05.21 (7)
n/a
n/a
A: 324A - 25.03.2015
B: 324A - 25.07.2016
10.11.2014 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
09.12.2014 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
11.05.2016 4151 Lệ phí cấp bằng
04.07.2024 4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "M"

M là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2014-27337.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.11.2014 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH GAS VENUS.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là CÔNG TY TNHH GAS VENUS, một doanh nghiệp có trụ sở chính tại Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Đây là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực năng lượng và các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu. Với vị thế là một doanh nghiệp kinh doanh khí hóa lỏng và xăng dầu, Gas Venus đã khẳng định được uy tín trên thị trường thông qua việc cung cấp các giải pháp năng lượng an toàn và hiệu quả. Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho thấy tầm nhìn chiến lược của công ty trong việc xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và bảo vệ giá trị thương hiệu trước các đối tác và người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu M

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, đây là loại nhãn hiệu hình, tập trung vào cách trình bày đồ họa và bố cục của biểu tượng. Thông tin nhãn hiệu cho thấy nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể dưới dạng một chỉnh thể thống nhất. Tuy nhiên, có một yếu tố loại trừ quan trọng cần lưu ý: cơ quan chức năng không bảo hộ riêng chữ cái "M". Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có quyền độc quyền đối với thiết kế cụ thể của nhãn hiệu như đã đăng ký, nhưng không thể ngăn cản các bên khác sử dụng chữ cái "M" một cách độc lập nếu không gây nhầm lẫn với thiết kế tổng thể của họ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "M"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

4, 6, 32, 35, 39

Nhãn hiệu này được đăng ký cho một danh mục sản phẩm và dịch vụ khá rộng, phản ánh mô hình kinh doanh đa năng của doanh nghiệp. Nhóm 4 bao gồm các mặt hàng năng lượng cốt lõi như xăng, dầu và gas. Nhóm 6 bảo hộ cho các loại bình, bồn, thùng chứa bằng kim loại, vốn là vật dụng không thể thiếu trong việc lưu trữ chất lỏng và khí hóa lỏng. Nhóm 32 mở rộng sang lĩnh vực nước uống tinh khiết, cho thấy sự đa dạng hóa trong hệ sinh thái sản phẩm. Cuối cùng, nhóm 35 và 39 tập trung vào hoạt động thương mại và hậu cần như mua bán, chiết nạp xăng dầu và gas. Tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng chính thức, đảm bảo quyền lợi pháp lý vững chắc cho doanh nghiệp trong các hoạt động kinh doanh này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "M" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.