Đơn đăng ký nhãn hiệu "L PLADOMAN" số 4-2026-04812 của ĐINH THỊ PHƯỢNG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "L PLADOMAN" số 4-2026-04812 của ĐINH THỊ PHƯỢNG

Đang giải quyết
4-2026-04812
29.01.2026
ĐINH THỊ PHƯỢNG
78/6 Trần Thị Trọng, phường Tân Sơn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
25, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH KHUÊ
P2004, tầng 20, tòa nhà N01A Golden Land, số 275 Nguyễn Trãi, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
17.02.02 (7),26.05.01 (7)
n/a
n/a
A: -
29.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "L PLADOMAN"

L PLADOMAN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04812.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là ĐINH THỊ PHƯỢNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Đinh Thị Phượng, một cá nhân với sự am hiểu sâu sắc trong lĩnh vực thời trang và thương mại, là chủ sở hữu của nhãn hiệu P PLADOMAN. Với địa chỉ đăng ký tại 78/6 Trần Thị Trọng, phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, bà Đinh Thị Phượng đã thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu cá nhân cũng như các sản phẩm kinh doanh. Dù thông tin chi tiết về lịch sử hoạt động và danh tiếng cụ thể của bà trong ngành có thể cần tra cứu sâu hơn, nhưng việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào việc bảo vệ tài sản trí tuệ và khẳng định vị thế trên thị trường. Sự hiện diện tại Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế sôi động của cả nước, càng củng cố thêm tiềm năng phát triển và khả năng tiếp cận thị trường rộng lớn của chủ sở hữu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu L PLADOMAN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu P PLADOMAN, với số đơn đăng ký 4-2026-04812, được bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến thời trang. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này không được nêu rõ, tuy nhiên, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ tập trung vào việc sử dụng tên gọi "P PLADOMAN" và các biến thể có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Điều này có nghĩa là bất kỳ tổ chức, cá nhân nào muốn sử dụng tên gọi tương tự hoặc trùng lặp cho các sản phẩm/dịch vụ thuộc phạm vi bảo hộ sẽ cần có sự cho phép của chủ sở hữu. Việc bảo hộ này giúp chủ sở hữu độc quyền sử dụng nhãn hiệu, ngăn chặn các hành vi sao chép, làm giả, hoặc gây nhầm lẫn trên thị trường, từ đó bảo vệ uy tín và giá trị thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "L PLADOMAN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

25, 35

Nhãn hiệu P PLADOMAN được đăng ký bảo hộ cho hai nhóm sản phẩm và dịch vụ chính. Nhóm 25 bao gồm các mặt hàng thiết yếu trong lĩnh vực thời trang như: quần áo, đồ đi chân (giày dép), đồ đội đầu (mũ, nón), khăn quàng cổthắt lưng. Đây là những sản phẩm mà người tiêu dùng thường xuyên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Song song đó, nhãn hiệu này còn được bảo hộ trong Nhóm 35, liên quan đến các hoạt động thương mại, cụ thể là dịch vụ mua bán, phân phối các sản phẩm thuộc Nhóm 25 đã nêu. Điều này cho thấy chủ sở hữu không chỉ tập trung vào việc sản xuất hoặc thiết kế sản phẩm mà còn mong muốn kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng và kênh phân phối. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi đăng ký, có thể phỏng đoán rằng bà Đinh Thị Phượng có ý định xây dựng một thương hiệu thời trang toàn diện, từ sản phẩm đến dịch vụ bán lẻ, hướng tới việc cung cấp các giải pháp trang phục và phụ kiện cho người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "L PLADOMAN" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.