Đơn đăng ký nhãn hiệu "KÓMAN DERM" số 4-2023-58412 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VIKOBIG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KÓMAN DERM" số 4-2023-58412 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VIKOBIG

Từ chối
4-2023-58412
19.12.2023
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VIKOBIG
Số 6 ngõ 18 phố Phan Đình Giót, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DERM".
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen.
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/070253 - 27.05.2024
19.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KÓMAN DERM"

KÓMAN DERM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58412.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VIKOBIG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VIKOBIG là chủ sở hữu của nhãn hiệu KÓMAN DERM theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Với địa chỉ tại Hà Nội, doanh nghiệp này thuộc nhóm các đơn vị thương mại và dịch vụ có khả năng hoạt động linh hoạt trong lĩnh vực phân phối, kinh doanh và phát triển sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là các mặt hàng làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm ngày càng cạnh tranh, việc chủ động đăng ký và theo dõi tình trạng nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp có định hướng xây dựng nhận diện thương hiệu rõ ràng, đồng thời quan tâm đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ để tạo nền tảng tin cậy trên thị trường.

Từ góc độ tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ đơn đã xác định tên gọi riêng để phục vụ hoạt động kinh doanh và nhận diện sản phẩm. Điều này thường phản ánh nhu cầu phát triển thương hiệu bền vững, nhất là với các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm nơi yếu tố uy tín, nguồn gốc hàng hóa và mức độ nhận biết thương hiệu có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KÓMAN DERM

Các yếu tố được bảo hộ:

KÓMAN DERMnhãn hiệu không chứa hình, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ được thể hiện trong nhãn hiệu. Theo thông tin nhãn hiệu đã cung cấp, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, nghĩa là cơ quan có thẩm quyền xem xét sự kết hợp chung giữa các thành phần của dấu hiệu khi đánh giá khả năng bảo hộ.

Điểm đáng chú ý là có yếu tố loại trừ “DERM”, do đó thành phần này không được bảo hộ riêng lẻ. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ không tự động bao trùm lên từ “DERM” nếu từ này được người khác sử dụng độc lập trong những trường hợp phù hợp pháp luật. Phạm vi bảo hộ vì thế chủ yếu gắn với tổng thể KÓMAN DERM, giúp phân biệt nguồn gốc thương mại của hàng hóa, đồng thời hạn chế việc sử dụng dấu hiệu tương tự dễ gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký.

Với cách hiểu này, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần chú ý đến toàn bộ cấu trúc tên gọi chứ không chỉ một phần trong đó. Đây là điểm rất quan trọng trong tra cứu nhãn hiệu và đánh giá khả năng xung đột với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KÓMAN DERM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm hàng hóa liên quan đến mỹ phẩm, bao gồm các sản phẩm dùng cho chăm sóc, làm đẹp và vệ sinh cá nhân. Có thể hiểu đơn giản đây là nhóm sản phẩm như kem dưỡng, sữa rửa mặt, sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và các mặt hàng tương tự.

Với việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm 3, có thể suy đoán chủ đơn sẽ sử dụng KÓMAN DERM trong lĩnh vực mỹ phẩm hoặc các dòng sản phẩm chăm sóc sắc đẹp. Tên gọi có yếu tố “DERM” cũng gợi liên tưởng đến da liễu, chăm sóc da hoặc các sản phẩm định vị theo hướng hỗ trợ làn da, dù phần này không được bảo hộ riêng. Điều đó cho thấy định hướng thương mại của nhãn hiệu có khả năng tập trung vào phân khúc mỹ phẩm chăm sóc da, nơi yếu tố an toàn, chất lượng và nhận diện thương hiệu đóng vai trò rất quan trọng.

Nhìn chung, thông tin nhãn hiệu này cho thấy một dấu hiệu được xây dựng để phục vụ kinh doanh mỹ phẩm, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc khai thác và bảo vệ thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.