| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAS Global |
35
|
Đang giải quyết | 23.09.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | DAVIES COLLISON CAVE PTY LTD | |
| 2 | JACKEROO |
09, 25
|
Cấp bằng | 22.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 3 | alpha |
18, 25
|
Đang giải quyết | 18.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 4 | URBAN SUPPLY |
14, 18, 25
|
Cấp bằng | 22.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 5 | FLEXLITE PLUS |
25
|
Hết hạn | 27.04.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave | |
| 6 | FLEXLITE + |
25
|
Hết hạn | 27.04.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave | |
| 7 | FLEXLITE |
25
|
Cấp bằng | 27.04.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 8 | alpha sports |
25
|
Đang giải quyết | 18.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 9 | MissUnderstood |
14, 18, 25
|
Cấp bằng | 18.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 10 | URBAN SUPPLY |
14, 18, 25
|
Cấp bằng | 18.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 11 | LOVE TO LOUNGE |
25
|
Cấp bằng | 18.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 12 | Anko Sourcing |
35
|
Đang giải quyết | 12.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 13 | JACKEROO FOR THE GREAT OUTDOORS |
09, 25
|
Cấp bằng | 22.12.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 14 | anko |
01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35
|
Đang giải quyết | 15.11.2017 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 15 | anko |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 428936
|
21.11.2017 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 16 | anko |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 428935
|
21.11.2017 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 17 | andco |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 428934
|
21.11.2017 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 18 | anko |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 428933
|
21.11.2017 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 19 | andko |
35
|
Từ chối | 21.11.2017 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 20 | kids & co |
03, 09, 11, 12, 18, 19, 20, 24, 25, 28, 35
|
Hết hạn | 30.06.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 21 | clothing & co |
03, 07, 08, 09, 11, 18, 20, 24, 25, 27, 35
|
Hết hạn | 30.06.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 22 | active & co |
11, 12, 18, 22, 25, 28, 35
|
Hết hạn | 01.07.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 23 | home & co |
01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35
|
Hết hạn | 01.07.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd | |
| 24 | hm |
20, 21, 24, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 304602
(hết hạn trong 5 ngày)
|
11.04.2016 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 25 | HOMEMAKER |
21, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 300737
(hết hạn trong 5 ngày)
|
11.04.2016 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 26 | neon |
25
|
Cấp bằng
Số bằng 293437
(hết hạn trong 5 ngày)
|
11.04.2016 | Kmart Australia Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 27 | KAS |
35
|
Hết hạn | 02.06.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Kmart Australia Limited | Davies Collison Cave Pty Ltd |