Đơn đăng ký nhãn hiệu "ICECON" số 4-2023-59854 của CJ CGV CO., LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ICECON" số 4-2023-59854 của CJ CGV CO., LTD.

Cấp bằng
4-2023-59854
4-0568934-000
26.12.2023
08.09.2025 - 26.12.2033
CJ CGV CO., LTD.
I-PARK Mall 6th Fl, 55, Hangang-daero 23-giI, Yongsan-gu, Seoul, Republic of Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
38 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trường Xuân
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 72791 - 25.06.2024
26.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
26.12.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ICECON"

ICECON là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-59854.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CJ CGV CO., LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

CJ CGV CO., LTD. là doanh nghiệp có trụ sở tại Seoul, Hàn Quốc, được biết đến rộng rãi trong lĩnh vực giải trí và truyền thông. Thương hiệu CJ CGV gắn liền với hệ thống rạp chiếu phim lớn tại châu Á, đồng thời cho thấy kinh nghiệm đáng kể trong việc khai thác, phân phối và cung cấp nội dung nghe nhìn. Với nền tảng hoạt động liên quan đến phim ảnh, truyền thông số và trải nghiệm giải trí, chủ sở hữu nhãn hiệu này thường được nhìn nhận là đơn vị có năng lực thương mại tốt, uy tín cao và có định hướng mở rộng sang các dịch vụ nội dung số, truyền hình và truyền phát trực tuyến. Đây là thông tin hữu ích khi tra cứu nhãn hiệu vì giúp đánh giá bối cảnh sử dụng, khả năng khai thác thực tế và mức độ nhận biết của chủ đơn trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ICECON

Các yếu tố được bảo hộ:

ICECON là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “ICECON”. Do thông tin nhãn hiệu không thể hiện yếu tố loại trừ nào, việc bảo hộ về nguyên tắc sẽ áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu nêu trên dưới dạng chữ, không giới hạn ở một cách trình bày đồ họa cụ thể. Trong thực tiễn, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, phần từ ngữ là yếu tố nhận biết chính và có khả năng được bảo hộ nếu không trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã đăng ký trước đó trong cùng hoặc liên quan nhóm dịch vụ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ICECON"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

38

Nhóm bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 38, tức nhóm dịch vụ liên quan đến viễn thông và truyền dẫn tín hiệu. Cụ thể, thông tin nhãn hiệu cho thấy nhóm này bao gồm: dịch vụ truyền hình thông qua giao thức internet; truyền nội dung âm thanh và video qua dịch vụ tích hợp mạng số; thông tin liên lạc bằng vô tuyến điện; dịch vụ điện báo; dịch vụ truyền qua điện thoại và truyền hình; truyền video và âm thanh qua thiết bị di động và internet. Có thể hiểu đơn giản đây là các dịch vụ giúp truyền tải dữ liệu, hình ảnh, âm thanh hoặc chương trình truyền hình đến người dùng qua mạng viễn thông hoặc internet.

Từ phạm vi này, có thể suy đoán chủ đơn có thể dự định sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực phân phối nội dung số, dịch vụ truyền hình trực tuyến hoặc nền tảng truyền phát đa phương tiện. Điều này phù hợp với đặc điểm hoạt động của một doanh nghiệp giải trí lớn như CJ CGV CO., LTD., vốn có liên hệ chặt chẽ với nội dung nghe nhìn và dịch vụ cung cấp trải nghiệm giải trí cho người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ICECON" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.