Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hyalupure" số 4-2024-13369 của GOODSALE TECH GUANGZHOU CO., LTD
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hyalupure" số 4-2024-13369 của GOODSALE TECH GUANGZHOU CO., LTD

Cấp bằng
4-2024-13369
4-0565764-000
02.04.2024
20.08.2025 - 02.04.2034
GOODSALE TECH GUANGZHOU CO., LTD
Room 3704, No.362 East HanxiAvenue, Nacun Town, Panyu District, Guangzhou, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 88188 - 25.09.2024
02.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Hyalupure"

Hyalupure là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-13369.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là GOODSALE TECH GUANGZHOU CO., LTD.

Giới thiệu về chủ sở hữu

GOODSALE TECH GUANGZHOU CO., LTD là chủ sở hữu của nhãn hiệu Hyalupure theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Quảng Châu, Trung Quốc, một trong những trung tâm sản xuất, thương mại và xuất khẩu lớn của khu vực, thường gắn với các hoạt động kinh doanh hàng tiêu dùng, thương mại điện tử, phân phối và phát triển sản phẩm theo nhu cầu thị trường quốc tế. Với cách đặt tên theo hướng công nghệ và thương mại, chủ thể này thường được nhìn nhận là doanh nghiệp có định hướng kinh doanh linh hoạt, tập trung vào các sản phẩm tiêu dùng có khả năng tiếp cận thị trường rộng.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc xác định rõ chủ sở hữu như trên giúp người dùng dễ theo dõi tình trạng nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ và khả năng khai thác thương mại của dấu hiệu. Thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là đơn đã được cấp bằng, từ đó cho thấy nhãn hiệu đã đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định tương ứng tại thời điểm thẩm định.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Hyalupure

Các yếu tố được bảo hộ:

Hyalupurenhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ chủ yếu được xác định dựa trên phần chữ “Hyalupure” và cách thể hiện dấu hiệu trong văn bằng, không phụ thuộc vào yếu tố đồ họa. Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên về nguyên tắc, toàn bộ dấu hiệu chữ nêu trên được xem xét trong phạm vi bảo hộ theo đúng tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng.

Nói cách khác, khi một dấu hiệu khác trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với “Hyalupure” được sử dụng cho các hàng hóa cùng loại hoặc có liên quan, khả năng xung đột quyền có thể phát sinh. Việc bảo hộ sẽ tập trung vào dấu hiệu chữ của nhãn hiệu, giúp chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để kiểm soát việc sử dụng dấu hiệu tương tự trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Hyalupure"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm hàng hóa được bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 3, gồm các sản phẩm phục vụ chăm sóc cá nhân và làm sạch như: xà phòng, chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích cá nhân (không chứa thuốc), chất tẩy rửa quần áo, mỹ phẩm (không dùng cho động vật), hương liệutinh dầu.

Đây là nhóm rất phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp, vệ sinh cá nhân và hàng tiêu dùng nhanh. Dựa trên tên nhãn hiệu “Hyalupure”, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm có định vị về làm sạch, chăm sóc da hoặc mỹ phẩm có hình ảnh gợi sự tinh khiết, dịu nhẹ, cao cấp. Với doanh nghiệp thương mại như GOODSALE TECH GUANGZHOU CO., LTD, nhãn hiệu này nhiều khả năng được khai thác cho các dòng hàng tiêu dùng đóng gói, phân phối rộng trên thị trường trong và ngoài nước. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ sẽ giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ thực tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Hyalupure" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.