Đơn đăng ký nhãn hiệu "HỔNG TRÀ BÀ BÔ" số 4-2025-54501 của Lê Thị Anh Thư
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HỔNG TRÀ BÀ BÔ" số 4-2025-54501 của Lê Thị Anh Thư

Đang giải quyết
4-2025-54501
24.10.2025
Lê Thị Anh Thư
Ấp Quảng Lộc, xã Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Cam, đen, vàng, trắng, xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, xanh ngọc, hồng, đỏ, da.
02.03.01 (7),02.03.11 (7),05.03.15 (7),11.03.03 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/193073 - 25.12.2025
24.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HỔNG TRÀ BÀ BÔ"

HỔNG TRÀ BÀ BÔ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-54501.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lê Thị Anh Thư.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin chủ sở hữu: Lê Thị Anh Thư, cư trú tại Ấp Quảng Lộc, xã Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai, là cá nhân hướng đến các hoạt động thương mại trong lĩnh vực thực phẩm và dịch vụ ăn uống. Trên cơ sở địa điểm này, có thể nhận thấy tính gắn bó với cộng đồng địa phương và sự hiểu biết sâu sắc về thị trường tỉnh Đồng Nai và vùng lân cận. Những thương hiệu cá thể như vậy thường được xây dựng với sự tận tâm để tạo dựng niềm tin từ khách hàng bằng chất lượng và trải nghiệm dịch vụ. Cùng với xu hướng tiêu dùng hiện tại, một cá nhân sở hữu nhãn hiệu có hình ảnh như HỔNG TRÀ BÀ BÔ thường nhắm đến phân khúc kinh doanh đồ uống đặc trưng, khai thác nét văn hóa địa phương để tạo dấu ấn riêng trên thị trường, nhằm cạnh tranh trong lĩnh vực nhà hàng, quán trà và quán giải khát đang tăng trưởng mạnh mẽ ở khu vực miền Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HỔNG TRÀ BÀ BÔ

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu: Tên nhãn hiệu HỔNG TRÀ BÀ BÔ kết hợp với yếu tố hình ảnh bảo hộ một dấu hiệu có tính nhận diện cao. Phạm vi bảo hộ tập trung vào việc bảo vệ hình ảnh kèm tên thương hiệu trong lĩnh vực đã đăng ký, giúp chủ sở hữu tránh việc bị sao chép hoặc sử dụng trái phép trong các hoạt động kinh doanh liên quan. Việc đăng ký ở dạng có hình ảnh còn giúp nhãn hiệu dễ dàng gây ấn tượng với khách hàng nhờ yếu tố nhận dạng trực quan. Như vậy, việc bảo hộ hình ảnh và tên gọi này đảm bảo người tiêu dùng có thể phân biệt sản phẩm, dịch vụ của HỔNG TRÀ BÀ BÔ với các thương hiệu khác, đồng thời hỗ trợ việc xây dựng thương hiệu bền vững trong dài hạn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HỔNG TRÀ BÀ BÔ"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: Nhóm 43 bao gồm các dịch vụ nhà hàng ăn uống, cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện, dịch vụ quán giải khát, quán trà sữa, quán trà và quán đồ uống. HỒNG TRÀ BÀ BÔ được bảo hộ trong nhóm này nghĩa là nhãn hiệu được sử dụng cho hoạt động phục vụ đồ uống và thức ăn, đặc biệt là các mô hình quán trà, trà sữa, quán giải khát phù hợp với nhu cầu giải trí và giao lưu hiện đại. Với tên gọi gợi nhớ đến trà và sự gần gũi, có thể phỏng đoán chủ đơn hướng đến việc phát triển chuỗi quán trà hoặc quán cà phê kết hợp trà mang phong cách riêng, phục vụ khách hàng trẻ và gia đình. Việc hiểu rõ nhóm sản phẩm và dịch vụ bảo hộ giúp tra cứu nhãn hiệu chính xác hơn, đồng thời xác định tình trạng nhãn hiệu trên cơ sở định vị thương hiệu trong ngành đồ uống tại Việt Nam.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HỔNG TRÀ BÀ BÔ" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.