Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hoa Sen Việt" số 4-2021-47565 của Nguyễn Doãn Thiệu
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hoa Sen Việt" số 4-2021-47565 của Nguyễn Doãn Thiệu

Cấp bằng
4-2021-47565
4-0579202-000
02.12.2021
31.10.2025 - 02.12.2031
Nguyễn Doãn Thiệu
113 Thống Nhất, thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 11 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 407A - 25.02.2022
02.12.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Hoa Sen Việt"

Hoa Sen Việt là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-47565.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Doãn Thiệu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu Hoa Sen Việt cho thấy chủ sở hữu là Nguyễn Doãn Thiệu, có địa chỉ tại huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng. Đây là khu vực có hoạt động kinh doanh khá sôi động trong các lĩnh vực sản xuất, thương mại và phân phối hàng tiêu dùng, đặc biệt là các mặt hàng phục vụ xây dựng và thiết bị gia dụng. Dựa trên tên nhãn hiệu và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể nhận định chủ sở hữu đang hướng đến thị trường các sản phẩm tiện ích cho công trình và hộ gia đình, tập trung vào nhu cầu sử dụng nước, thiết bị vệ sinh và các giải pháp lắp đặt dân dụng.

Với tên gọi Hoa Sen Việt, nhãn hiệu tạo cảm giác gần gũi, thuần Việt và phù hợp với các sản phẩm mang tính ứng dụng cao. Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, những dấu hiệu gắn với tên riêng, tên thương mại hoặc tên gọi giàu ý nghĩa như vậy thường được dùng để xây dựng hình ảnh nhận diện rõ ràng và tạo niềm tin với khách hàng. Tình trạng nhãn hiệu, do đó, không chỉ phản ánh quyền đăng ký mà còn thể hiện định hướng kinh doanh lâu dài của chủ đơn trong lĩnh vực thiết bị và vật tư gia dụng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Hoa Sen Việt

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác định dựa trên dấu hiệu Hoa Sen Việt, là nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Điều đó có nghĩa là đối tượng được bảo hộ chủ yếu là phần chữ của nhãn hiệu, không gắn với yếu tố đồ họa hay biểu tượng đi kèm. Nếu hồ sơ không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ sẽ bao phủ toàn bộ cách thể hiện tên nhãn hiệu theo đúng mẫu đã đăng ký, giúp chủ sở hữu có quyền ngăn chặn việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa được bảo hộ.

Vì nhãn hiệu chỉ gồm phần chữ, khi xem xét sự tương tự sẽ tập trung vào cách đọc, cách viết và ấn tượng tổng thể của cụm từ Hoa Sen Việt. Những dấu hiệu chỉ khác biệt nhỏ nhưng vẫn tạo cảm giác gần giống có thể bị đánh giá là xâm phạm hoặc gây nhầm lẫn. Do đó, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này khá rõ ràng và dễ nhận biết, phù hợp với mục tiêu xây dựng nhận diện thương hiệu ổn định trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Hoa Sen Việt"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 11

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng hợp pháp. Với hồ sơ này, nhãn hiệu được bảo hộ ở nhóm 6nhóm 11.

Nhóm 6 bao gồm bồn chứa nước bằng inox, tức các sản phẩm kim loại dùng để lưu trữ nước, thường phục vụ sinh hoạt hoặc công trình. Nhóm 11 bao gồm máy nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời, bể phốt bằng nhựa, sen vòi, bồn tắmbồn cầu. Đây đều là các thiết bị vệ sinh, thiết bị cấp thoát nước và sản phẩm phục vụ không gian tắm, nhà vệ sinh hoặc hệ thống nước trong gia đình và công trình xây dựng.

Từ các nhóm hàng hóa này có thể phỏng đoán chủ đơn đang sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực thiết bị vệ sinh, thiết bị nước và sản phẩm gia dụng phục vụ công trình. Việc đăng ký nhiều nhóm như vậy cho thấy định hướng phát triển thương hiệu khá rõ, đồng thời giúp tăng độ phủ bảo hộ khi kinh doanh các sản phẩm liên quan. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm hàng hóa là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng nhãn hiệu và phạm vi sử dụng trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Hoa Sen Việt" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.