Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hòa Phát" số 4-2021-14414 của Nguyễn Doãn Thiệu
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hòa Phát" số 4-2021-14414 của Nguyễn Doãn Thiệu

Đang giải quyết
4-2021-14414
16.04.2021
Nguyễn Doãn Thiệu
113 Thống Nhất, thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 20 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN-4-2021-14414 - 25.06.2021
16.04.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Hòa Phát"

Hòa Phát là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-14414.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.04.2021 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Doãn Thiệu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu Hòa Phát thuộc sở hữu của ông Nguyễn Doãn Thiệu, hiện đang cư trú và hoạt động tại 113 Thống Nhất, thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng. Địa bàn này nằm ở vùng cao nguyên Lâm Đồng, nơi nổi tiếng với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ làm nền tảng cho sản xuất vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh và giải pháp nước sạch cho khu dân cư, nông thôn mới. Việc lựa chọn "Hòa Phát" làm nhãn hiệu cho đúng đối tượng kinh doanh thể hiện hướng đi rõ ràng vào thị trường thiết bị lấy cảm hứng từ yếu tố bền vững và tiện ích cho người dân địa phương lẫn các công trình quy mô nhỏ. Chính sự gắn bó với môi trường địa phương, cộng thêm tâm huyết tạo dựng chất lượng, giúp nhãn hiệu này có khả năng xây dựng niềm tin trước khách hàng chưa chuyên môn về sở hữu trí tuệ nhưng luôn coi trọng sự an toàn, ổn định lâu dài.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Hòa Phát

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Hòa Phát đặt trên cơ sở dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là chỉ bảo hộ phần tên gọi. Việc được cấp đơn theo số 4-2021-14414 cho thấy tên Hòa Phát được xác nhận là dấu hiệu phân biệt, có đủ độ nổi bật để liên kết nguồn gốc hàng hóa. Không có yếu tố loại trừ nào được nêu, nên toàn bộ kết cấu chữ Hòa Phát (không kể font chữ hay cách trình bày đặc biệt) được bảo hộ cho các nhóm sản phẩm đăng ký. Với bản chất là nhãn hiệu chữ, phạm vi quyền khá rộng, giúp chủ sở hữu ngăn chặn người khác sử dụng cùng từ ngữ này cho các bộ sản phẩm tương tự. Tình trạng nhãn hiệu và các thông tin cập nhật có thể tra cứu nhãn hiệu tại hệ thống chính thức để kiểm tra chi tiết về quyền và thời hạn sử dụng, phục vụ nhu cầu rà soát trước khi ký kết hợp đồng hoặc quảng bá mở rộng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Hòa Phát"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 20

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ gồm nhóm 11 và nhóm 20. Nhóm 11 quy định chung cho thiết bị, dụng cụ dùng trong ngành điện, đốt, nước bao gồm cả bể phốt bằng nhựa thuộc hạng mục thiết bị vệ sinh. Nhóm 20 là thiết bị nội thất, đồ đạc bằng chất liệu nhựa và kim loại nhẹ, ở đây được hiểu là các loại bồn chứa nước bằng nhựa. Nhìn vào sự kết hợp này, có thể nhận định chủ đơn định vị nhãn hiệu Hòa Phát trong lĩnh vực cung cấp giải pháp hạ tầng vệ sinh và nguồn nước cho gia đình, nhà máy nhỏ hoặc khu vực đô thị đang phát triển, đồng thời tạo ra điểm nhấn về sản phẩm được làm từ vật liệu nhẹ, bền và dễ lắp đặt. Do đó, nhãn hiệu có thể được sử dụng cả trong hoạt động sản xuất, phân phối và dịch vụ hậu mãi liên quan đến hai nhóm sản phẩm đã đăng ký.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Hòa Phát" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.