| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slumberland |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 218315
|
30.12.2011 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 2 | SLUMBERLAND |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 43096
|
25.01.1991 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 3 | SLUMBERLAND |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 43097
|
25.01.1991 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 4 | POSTURE SPRINGING |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 43098
|
25.01.1991 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 5 | HILDING ANDERS |
20, 22, 24
|
Cấp bằng | 07.10.2004 |
(đơn quốc tế)
|
Hilding Anders International AB | AWA Sweden AB | |
| 6 | CUREM |
20, 24
|
Đang giải quyết | 22.01.2008 |
(đơn quốc tế)
|
Hilding Anders International AB | AWA Sweden AB | |
| 7 | HILDING ANDERS |
20, 22, 24
|
Cấp bằng | 10.09.2010 |
(đơn quốc tế)
|
Hilding Anders International AB | AWA Sweden AB | |
| 8 | SLUMBERLAND |
24, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 458243
|
06.12.2018 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 9 | MIền ĐấT MộNG MƠ SƠ LĂM BƠ LEN |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 27292
|
30.01.1997 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 10 | POSTURE SPRINGING Lò XO Tạo Dáng POT-Sơ-TIU-Ơ SƠ-PƠ-RINH-INH |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 37845
|
30.01.1997 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 11 | Slumberland |
24, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 458242
|
06.12.2018 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX | ||
| 12 | VONO |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 72782
|
26.07.2004 | Hilding Anders International AB | Công ty Luật TNHH IP MAX |