Đơn đăng ký nhãn hiệu "HAPHOMILK" số 4-2002-06137 của Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HAPHOMILK" số 4-2002-06137 của Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2002-06137
4-0051277-000
27.09.2002
10.12.2003 - 27.09.2012
Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
36-38 Ngô Đức Kế, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Công ty sữa Việt Nam
36-38 Ngô Đức Kế, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 32 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
29 Trương Hán Siêu, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
27.09.2002 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HAPHOMILK"

HAPHOMILK là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2002-06137.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.09.2002 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk).

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu là Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk), trụ sở 36-38 Ngô Đức Kế, quận 1, TP Hồ Chí Minh, doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sữa tại Việt Nam với quản lý chuỗi giá trị sản xuất, chế biến và phân phối đa dạng các sản phẩm sữa, đồ uống và thực phẩm dinh dưỡng.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy HAPHOMILK được nộp đơn ngày 27.09.2002, cấp bằng ngày 10.12.2003 và tình trạng nhãn hiệu hiện nay là Hết hạn, do vậy khi xem xét sử dụng lại dấu hiệu cần tra cứu nhãn hiệu để xác định rõ khả năng đăng ký lại hoặc tái khởi động thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HAPHOMILK

Các yếu tố được bảo hộ:

HAPHOMILK là nhãn hiệu chữ, phạm vi bảo hộ tập trung vào cách trình bày cụm ký tự này, không bao gồm yếu tố đồ họa. Do vậy, bản thân tên chữ và cách viết cụ thể sẽ là đối tượng được bảo hộ theo đăng ký ban đầu.

Vì nhãn hiệu không ghi nhận yếu tố loại trừ đặc biệt nên toàn bộ tên chữ HAPHOMILK được xem là phạm vi bảo hộ. Khi cần đánh giá lại, nên kết hợp tra cứu nhãn hiệu để kiểm tra hiện trạng và xác định các đối tượng tương tự có thể tác động tới quyền lợi thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HAPHOMILK"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 32

Nhóm 29 bảo hộ sữa và các sản phẩm từ sữa, bao gồm sữa tươi, sữa bột, sữa tiệt trùng và các chế phẩm từ sữa, phản ánh nền tảng cốt lõi của Vinamilk trong lĩnh vực chế biến sữa.

Nhóm 30 gồm kem lạnh và bánh ngọt các loại, thể hiện sự mở rộng sang ngành đồ ăn tráng miệng và thực phẩm giải khát phục vụ nhu cầu người tiêu dùng hiện đại.

Nhóm 32 bảo hộ nước ép hoa quả và sữa đậu nành, cho thấy xu hướng nâng cao tính đa dạng và hướng tới các sản phẩm đồ uống lành mạnh, phù hợp với chiến lược gia tăng danh mục thương hiệu của chủ sở hữu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.