| 26.04.2007 | International Registration, AG, AU, CN, EM |
| 16.01.2008 | Change of ownership |
| 15.07.2011 | Change in the name or address of the holder |
| 01.11.2011 | Appointment or renunciation of the representative |
| 09.02.2012 | Subsequent designation, AM, AZ, BA, BH, BQ, BT, CW, GE, HR, IL, IS, KG, KR, LI, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, OM, RS, SG, SM, ST, SX, SY, TM, UZ, VN |
| 12.11.2012 | Appointment or renunciation of the representative |
| 28.02.2013 | Total provisional refusal of protection, VN |
| 09.02.2015 | Change of ownership |
| 09.02.2017 | Renewal, AG, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, CN, CU, CW, EM, GE, HR, IL, IS, KE, KG, LI, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NO, OM, RS, SG, SM, ST, SX, SY, TM, UA, UZ, VN |
| 13.07.2017 | Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
42
|
Cấp bằng
Số bằng 41300
|
21.06.1989 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 2 |
42
|
Cấp bằng
Số bằng 41346
|
14.07.1989 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 3 |
43
|
Cấp bằng | 15.04.2008 | Nadya M. Sand | |||
| 4 |
36, 43
|
Cấp bằng | 13.12.2011 | Nadya M. Sand | |||
| 5 |
43
|
Cấp bằng | 13.12.2011 | Nadya M. Sand | |||
| 6 |
44
|
Cấp bằng | 20.08.2010 | Nadya M. Sand | |||
| 7 |
36, 41, 43, 44
|
Cấp bằng | 08.08.2019 | Nadya M. Sand Alston & Bird LLP | |||
| 8 |
35, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 538411
|
23.06.2023 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 9 |
43
|
Cấp bằng | 25.02.2010 | Nadya M. Sand | |||
| 10 |
43
|
Cấp bằng
Số bằng 521673
|
31.01.2023 | Công ty Luật TNHH T&G (TGVN) |