Đơn đăng ký nhãn hiệu "Grab" số 1693120 của GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Grab" số 1693120 của GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD.

Đang giải quyết (thử nghiệm)
Đơn quốc tế 1693120
23.07.2022
GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD.
3 MEDIA CLOSE, #01-03/06, SINGAPORE 138498 (SG)
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31, 32, 33 (5 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
BIRD & BIRD ATMD LLP
2 SHENTON WAY, #18-01 SGX CENTRE I SINGAPORE 068804 (SG)
Hình ảnh
n/a
27.05.01,27.05.02,27.05.17,29.01.12
SG, 28.01.2022, 40202202135P
n/a
A: -
03.11.2022 International Registration, ID, KH, MY, PH, TH, VN
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Grab"

Grab là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1693120.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.07.2022 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD. là công ty mẹ của nền tảng công nghệ và dịch vụ di chuyển Grab, có trụ sở tại Singapore (địa chỉ: 3 Media Close, #01-03/06, Singapore 138498). Công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, dịch vụ vận tải, giao nhận thực phẩm và thanh toán điện tử, và đã xây dựng thương hiệu mạnh trên toàn khu vực Đông Nam Á.

Với quy mô hoạt động rộng khắp, Grab đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực như giao đồ ăn, giao hàng, tài chính và dịch vụ sức khỏe, tạo nên danh tiếng đáng tin cậy trong cộng đồng người dùng và doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Grab

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Grab được đăng ký dưới dạng hình, nghĩa là bảo hộ không chỉ cho chữ viết mà còn cho toàn bộ thiết kế hình ảnh đi kèm. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, phạm vi bảo hộ bao gồm mọi hình thức sử dụng dấu hiệu "Grab" kèm thiết kế hiện tại trên các sản phẩm, dịch vụ được liệt kê trong đơn.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy rằng mọi hình ảnh, logo hoặc biểu tượng có chứa chữ "Grab" và thiết kế tương tự đều thuộc phạm vi bảo hộ, trừ khi có quyết định pháp lý khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Grab"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31, 32, 33

Lớp 29: Bao gồm các loại thực phẩm như thạch, mứt, compote, nhân trái cây cho bánh, dầu và mỡ thực phẩm, cũng như các sản phẩm thay thế kem sữa. Đây là nhóm sản phẩm thực phẩm chế biến, phù hợp với việc mở rộng dịch vụ giao thực phẩm của Grab.

Lớp 30: Bao gồm các loại đồ uống có thành phần chính là chocolate, cacao, bánh mì, bánh ngọt, các sản phẩm bánh quy, món tráng miệng, kẹo và các loại bánh ngọt khác. Nhóm này hỗ trợ các dịch vụ bán đồ uống và bánh ngọt qua nền tảng GrabFood.

Lớp 31: Bao gồm các loại thảo mộc tươi, hạt hạnh nhân, củ, cây giống và các loại hạt ngũ cốc chưa qua chế biến. Nhóm này liên quan đến nguồn nguyên liệu thực phẩm, có thể được sử dụng trong chuỗi cung ứng thực phẩm của Grab.

Lớp 32: Bao gồm các loại đồ uống không cồn như nước khoáng, nước có ga, nước trái cây, nước đóng chai, nước năng lượng, đồ uống thể thao và các loại sorbet. Nhóm này phù hợp với dịch vụ giao đồ uống nhanh và đa dạng của Grab.

Lớp 33: Bao gồm các loại đồ uống có cồn như rượu vang, rượu mạnh, rượu trái cây, cà phê và trà có cồn, cũng như các chế phẩm liên quan. Mặc dù Grab không trực tiếp bán rượu, nhưng việc bảo hộ lớp này giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép nhãn hiệu trong các sản phẩm có cồn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Grab" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.