Đơn đăng ký nhãn hiệu "FLYKEYS" số 4-2025-59294 của LÊ VƯƠNG HUY
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FLYKEYS" số 4-2025-59294 của LÊ VƯƠNG HUY

Đang giải quyết
4-2025-59294
18.11.2025
LÊ VƯƠNG HUY
Thôn Quảng Đức, xã Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa
Nhãn hiệu/ Thông thường
15 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng đậm.
n/a
n/a
n/a
A: 200166 - 25.02.2026
18.11.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FLYKEYS"

FLYKEYS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-59294.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.11.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LÊ VƯƠNG HUY.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu FLYKEYS là ông Lê Vương Huy, có địa chỉ đăng ký tại Thôn Quảng Đức, xã Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa. Trong bối cảnh thị trường nhạc cụ tại Việt Nam đang ngày càng phát triển, việc một cá nhân đứng tên đăng ký bảo hộ thương hiệu cho thấy tầm nhìn chiến lược và sự đầu tư bài bản vào lĩnh vực kinh doanh âm nhạc chuyên nghiệp.

Thông qua việc đăng ký này, chủ sở hữu thể hiện mong muốn xây dựng một hình ảnh uy tín, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các dòng sản phẩm nhạc cụ mà mình cung cấp. Việc nắm bắt thông tin nhãn hiệu một cách minh bạch giúp ông Lê Vương Huy khẳng định vị thế của mình trong ngành, đồng thời tạo dựng niềm tin vững chắc đối với khách hàng và các đối tác kinh doanh trong lĩnh vực thiết bị âm thanh và nhạc cụ điện tử.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FLYKEYS

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, đây là loại nhãn hiệu chữ, bao gồm các ký tự FLYKEYS được trình bày một cách độc lập. Do không đi kèm hình ảnh đồ họa hay biểu tượng (logo) cụ thể, quyền bảo hộ sẽ tập trung tối đa vào cấu trúc phát âm và cách viết của cụm từ này. Điều này mang lại lợi thế rất lớn cho chủ sở hữu vì có thể linh hoạt sử dụng tên thương hiệu trên nhiều thiết kế bao bì, bảng hiệu hoặc ấn phẩm quảng cáo khác nhau mà vẫn giữ nguyên được giá trị pháp lý.

Đặc biệt, nhãn hiệu này không có yếu tố loại trừ, nghĩa là toàn bộ cụm từ "FLYKEYS" được bảo hộ tổng thể. Khi thực hiện tra cứu nhãn hiệu, bất kỳ đơn vị nào khác sử dụng tên gọi tương tự hoặc gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực nhạc cụ đều có thể bị coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của ông Lê Vương Huy.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FLYKEYS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

15

Nhãn hiệu FLYKEYS được đăng ký bảo hộ cho Nhóm 15, một nhóm chuyên biệt dành cho các loại nhạc cụ. Cụ thể, danh mục sản phẩm bao gồm: nhạc cụ dây, nhạc cụ điện tử, đàn organ, đàn piano và trống điện tử. Đây là những thiết bị cốt lõi trong ngành âm nhạc, phục vụ cả nhu cầu giải trí cá nhân lẫn biểu diễn chuyên nghiệp.

Dựa trên danh mục này, có thể dự đoán rằng chủ sở hữu sẽ tập trung kinh doanh các dòng đàn piano điện và organ kỹ thuật số – những sản phẩm đang là xu hướng mạnh mẽ nhờ sự kết hợp giữa công nghệ và nghệ thuật. Việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu thường xuyên sẽ giúp chủ đơn đảm bảo quyền khai thác độc quyền các sản phẩm này trên thị trường, tránh được các rủi ro về hàng giả, hàng nhái, từ đó phát triển thương hiệu FLYKEYS trở thành một cái tên quen thuộc đối với những người yêu âm nhạc tại Việt Nam.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FLYKEYS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.