Đơn đăng ký nhãn hiệu "DANBINAVIT" số 4-2007-10932 của Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DANBINAVIT" số 4-2007-10932 của Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)

Cấp bằng
4-2007-10932
4-0139016-000
14.06.2007
16.12.2009 - 14.06.2027
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Số 498 Nguyễn Thái Học, phường Quang Trung, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 262B - 27.08.2007
B: 262B - 25.01.2010
14.06.2007 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
31.07.2007 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.08.2007 Công bố A
30.09.2008 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
15.12.2008 256-Quyết định từ chối cấp văn bằng
20.03.2009 460 KN4 Đơn khiếu nại
20.03.2009 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
26.11.2009 253-Thông báo cấp văn bằng
04.12.2009 4151 Lệ phí cấp bằng
16.12.2009 263-Quyết định cấp VBBH
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DANBINAVIT"

DANBINAVIT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2007-10932.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.06.2007 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR).

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) là doanh nghiệp dược phẩm Việt Nam có lịch sử lâu đời tại Bình Định. BIDIPHAR chuyên sản xuất thuốc, thực phẩm chức năng và thiết bị y tế, đồng thời đã phát triển mạng lưới phân phối rộng ở miền Trung và trên toàn quốc. Chủ sở hữu này thường xuyên đầu tư cho nghiên cứu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, giúp tăng độ tin cậy đối với người tiêu dùng nội địa.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DANBINAVIT

Các yếu tố được bảo hộ:

DANBINAVIT là nhãn hiệu chữ được cấp vào năm 2009 với tình trạng nhãn hiệu hiện đang Cấp bằng. Nhãn hiệu bảo hộ toàn bộ ký tự DANBINAVIT, không giới hạn về kiểu chữ cụ thể, nên giúp chủ sở hữu sử dụng trong nhiều dạng bao bì hoặc tài liệu quảng cáo khác nhau.

Không có yếu tố loại trừ, do đó phạm vi bảo hộ không bị thu hẹp, tạo điều kiện thuận lợi để triển khai dòng sản phẩm mới thuộc cùng lĩnh vực mà không cần đăng ký lại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DANBINAVIT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 bảo vệ dược phẩm, thuốc kê đơn hoặc không kê đơn, bao gồm các chế phẩm điều trị và phòng chống bệnh, vitamin, kháng sinh, cùng các nguyên liệu dùng trong y tế. Với tên gọi DANBINAVIT, có thể thấy nhãn hiệu hướng đến các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc hỗ trợ điều trị bệnh, phù hợp với hướng phát triển của BIDIPHAR.

Do đó sản phẩm dự kiến sử dụng tại nhà thuốc, bệnh viện, hệ thống bán lẻ dược phẩm và kênh trực tuyến chuyên về chăm sóc sức khỏe.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "DANBINAVIT" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.