Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUPID" số 4-2025-50841 của ĐINH XUÂN CHINH
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUPID" số 4-2025-50841 của ĐINH XUÂN CHINH

Đang giải quyết
4-2025-50841
06.10.2025
ĐINH XUÂN CHINH
P 510 chung cư 671 Hoàng Hoa Thám, phường Ngọc Hà (phường Vĩnh Phúc cũ), quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
41, 45 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 192278 - 25.11.2025
06.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CUPID"

CUPID là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-50841.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là ĐINH XUÂN CHINH.

Giới thiệu về chủ sở hữu

ĐINH XUÂN CHINH là chủ đơn của nhãn hiệu CUPID, có địa chỉ tại quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. Dựa trên thông tin nhãn hiệu đã công bố, đây là một cá nhân đứng tên đăng ký cho các dịch vụ thuộc lĩnh vực giáo dục, giải trí, xuất bản và dịch vụ tôn giáo. Việc nộp đơn với nhóm sản phẩm/dịch vụ khá đặc thù cho thấy chủ sở hữu có thể đang định hướng xây dựng một thương hiệu gắn với hoạt động đào tạo, tổ chức sự kiện, nội dung truyền thông hoặc các dịch vụ cộng đồng mang yếu tố tinh thần. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu và tình trạng nhãn hiệu của chủ đơn là căn cứ quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng thực tế cũng như phạm vi bảo hộ phù hợp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CUPID

Các yếu tố được bảo hộ:

CUPID là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ “CUPID” theo đúng cách thể hiện đã được nộp đơn. Với loại nhãn hiệu này, quyền bảo hộ thường bao trùm dấu hiệu chữ khi được sử dụng cho các sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký, và không mở rộng tự động sang các yếu tố đồ họa vì không có hình ảnh đi kèm. Hiện tại, hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, vì vậy phạm vi xem xét sẽ bám sát toàn bộ dấu hiệu chữ CUPID trong mối liên hệ với nhóm dịch vụ đăng ký. Nói cách khác, nếu một dấu hiệu khác trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với CUPID trong cùng lĩnh vực bảo hộ, khả năng phát sinh xung đột quyền sẽ cao hơn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CUPID"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

41, 45

Nhóm 41 là nhóm dịch vụ liên quan đến giáo dục, đào tạo, giải trí, xuất bản và biểu diễn. Cụ thể, nhãn hiệu CUPID được bảo hộ cho học viện; dịch vụ công viên vui chơi giải trí; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; xuất bản sách; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp; giáo dục tôn giáo. Nhóm 45 là nhóm dịch vụ mang tính cộng đồng, tư vấn và tôn giáo, gồm câu lạc bộ gặp gỡ, tổ chức các buổi lễ tôn giáo; quản lý quyền tác giả; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến; tư vấn tâm linh; tiến hành các nghi lễ tôn giáo. Từ cơ cấu nhóm này có thể suy đoán chủ đơn có thể phát triển nhãn hiệu CUPID trong lĩnh vực giáo dục - giải trí kết hợp nội dung tinh thần, truyền thông hoặc dịch vụ cộng đồng. Việc xác định đúng nhóm rất quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu, vì tình trạng nhãn hiệu và mức độ bảo hộ sẽ phụ thuộc vào phạm vi dịch vụ đã đăng ký, không chỉ riêng tên gọi.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUPID" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.