| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TV- Pro |
5
|
Hết hạn
Số bằng 186634
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.04.2011 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 2 | TPV TV PHAMRM Neural IQ |
5
|
Hết hạn
Số bằng 223202
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.04.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 3 | TRAVIGA-DHA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 211785
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.04.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 4 | Suspengel |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 216301
|
24.07.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 5 | Lohysar |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 195611
|
22.06.2011 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 6 | ANOGIN QUININ |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 52763
|
22.07.2002 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 7 | METASOLON |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 50745
|
22.07.2002 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 8 | FEPLUS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 52766
|
15.08.2002 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 9 | ROTRACIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 58859
|
23.09.2003 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 10 | PIANTAWIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 34911
|
23.04.1998 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 11 | Howpolymin-Ginseng |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 35646
|
03.09.1999 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 12 | Optafein |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 35647
|
03.09.1999 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 13 | B-Coenzyme |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 36046
|
18.09.1999 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 14 | TV Garline NATURAL PURE GARLIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 36593
|
10.06.1999 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 15 | EUCALYSSIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 35437
|
10.06.1999 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 16 | Zanicidol |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 40252
|
15.06.2000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 17 | TERPIN - CODIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 32230
|
07.07.1998 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 18 | Cortidexcol |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 36619
|
14.08.1999 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 19 | PHARITON-SUPER |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 37307
|
06.01.2000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 20 | ROUSHEMO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 45840
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.12.2001 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 21 | ROUS-HEMO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 47891
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.12.2001 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 22 | EUCA - CODIN . |
5
|
Hết hạn
Số bằng 41110
(hết hạn quá 3 năm)
|
22.05.2001 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 23 | VISTAR C |
5
|
Hết hạn
Số bằng 45868
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.02.2002 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 24 | NEO-COD F |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 42509
|
23.07.2001 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 25 | EFFELUZZ MULTIVITAMIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 46589
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.03.2002 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 26 | TV.EXIMPHARM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 37990
|
06.04.2000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 27 | ALZOLE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 37995
|
25.04.2000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 28 | COLMAX FORTE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 30541
|
29.10.1997 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 29 | DICOMAX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 30383
|
29.10.1997 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 30 | FACOLMINE FORTE TVP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 32646
|
25.09.1998 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 31 | Bac Toprime F |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 47871
|
09.02.1999 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 32 | SWITAMIN GINSENG |
5
|
Hết hạn
Số bằng 43720
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.03.2001 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 33 | Culedin |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 245810
|
17.12.2013 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 34 | Bezafin |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 246679
|
17.12.2013 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 35 | Spitral |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 246166
|
01.11.2013 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 36 | TV-COLD |
5
|
Hết hạn
Số bằng 156364
(hết hạn quá 3 năm)
|
06.02.2007 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 37 | TV PHARM Chăm Sóc Sức Khoẻ Cộng Đồng |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 129077
|
24.03.2008 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 38 | Pancidol Analgesic - antipyretic |
5
|
Đang giải quyết | 20.11.2008 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 39 | Pancidol EXTRA Analgesic - antipyretic, hình |
5
|
Hết hạn
Số bằng 123339
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.11.2008 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 40 | TV-Cefradin |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 150916
|
17.05.2007 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 41 | TV - Cezidim |
5
|
Hết hạn
Số bằng 156365
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.04.2007 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 42 | TV - Cefzi |
5
|
Hết hạn
Số bằng 156366
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.04.2007 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 43 | TV - Cor |
5
|
Hết hạn
Số bằng 156367
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.04.2007 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 44 | DOANTAVIC |
5
|
Từ chối | 04.05.2007 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 45 | TV-DROX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 112452
|
29.08.2007 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 46 | Osvimec |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 177326
|
23.03.2010 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 47 | Antravio |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 177327
|
23.03.2010 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 48 | Metravilon |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 156006
|
30.10.2009 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 49 | Amlobest |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 143551
|
19.12.2008 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 50 | Dopiane |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 143552
|
19.12.2008 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 51 | CECOXIBE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 53313
|
27.01.2003 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ ALPHA | ||
| 52 | Suspengel S P TV TV.PHARM |
5
|
Đang giải quyết | 30.08.2023 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 53 | Saforin |
10
|
Từ chối | 14.06.2022 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | |||
| 54 | TRAVICOL PA TV TV PHARM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 513994
|
17.03.2023 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 55 | TRAVICOL FLU TV TV.PHARM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 513993
|
17.03.2023 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 56 | TRAVICOL EXTRA TV TV.PHARM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 513992
|
17.03.2023 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 57 | TRAVICOL TV TV.PHARM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 513990
|
17.03.2023 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 58 | TRAVICOL 325 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 513991
|
17.03.2023 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 59 | TRAVICOL 650 TV TV.PHARM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 513989
|
17.03.2023 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 60 | Ricas |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 246050
|
17.12.2013 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM |