| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZETITY |
3
|
掛號的
注册号码日 517283
|
2023.03.30 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 2 | LUSSBANG |
3
|
掛號的
注册号码日 517284
|
2023.03.30 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 3 | ZAMWEI |
3
|
掛號的
注册号码日 517285
|
2023.03.30 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 4 | peach who |
3
|
加工 | 2023.10.06 | WU, YISHEN | Công ty Cổ phần ICHECK | ||
| 5 | FENGBIY |
3
|
加工 | 2024.05.28 | WU, YISHEN | Công ty Cổ phần ICHECK | ||
| 6 | Summer Flora |
3
|
加工 | 2025.07.07 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 7 | Soo Summer |
3
|
加工 | 2025.07.07 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 8 | Suu Summer |
3
|
加工 | 2025.07.07 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 9 | M'AYCREATE |
3
|
加工 | 2025.06.23 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 10 | LISHU |
3, 8, 21
|
加工 | 2025.06.23 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 11 | DEARSTAR |
3, 8, 21
|
加工 | 2025.06.23 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 12 | CHIC FLOWER |
3, 8, 21
|
加工 | 2025.06.23 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 13 | SUE SUMMER |
3, 8, 21
|
加工 | 2025.06.23 | WU, YISHEN | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 14 | RAMZER |
3
|
1879 | 2024.05.28 | WU, YISHEN | Công ty Cổ phần ICHECK | ||
| 15 | M'IAYCREATE |
35
|
掛號的
注册号码日 351595
|
2017.10.24 | Wu, Yishen | |||
| 16 | METYSUR |
3, 35
|
掛號的
注册号码日 579880
|
2024.06.04 | WU, YISHEN | Công ty Cổ phần ICHECK | ||
| 17 | Tineelive |
3
|
掛號的
注册号码日 605296
|
2024.11.01 | WU, YISHEN | CÔNG TY CỔ PHẦN ICHECK |