| 2004.08.06 | 提交申请 |
| 2006.02.23 | 4151 专利授权费 |
| 2013.07.12 | 4512 GH4 延长保护证书的请求 |
| 2024.12.23 | 4512 GH4 延长保护证书的请求 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
2, 19
|
已到期
注册号码日 228854
过期超过3年
|
2012.08.28 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 2 |
2
|
已到期
注册号码日 45398
过期超过3年
|
2001.10.15 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 3 |
2
|
已到期
注册号码日 65034
过期超过3年
|
2004.03.08 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 4 |
2
|
已到期
注册号码日 118389
过期超过3年
|
2007.01.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
19
|
掛號的
注册号码日 538446
|
2023.07.07 | Văn phòng Luật sư D và T | |||
| 6 |
1, 2, 19
|
掛號的
注册号码日 454814
|
2021.03.31 | Văn phòng Luật sư D và T | |||
| 7 |
1, 2, 19
|
拒絕 | 2020.04.24 | ||||
| 8 |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 148349
|
2009.01.20 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 9 |
2
|
掛號的
注册号码日 118387
|
2007.01.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 10 |
1, 2, 19
|
掛號的
注册号码日 560364
|
2023.07.14 | Văn phòng Luật sư D và T |