| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WILKRIM |
29
|
掛號的
注册号码日 187231
|
2010.11.16 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 2 | WILPUFF |
29
|
掛號的
注册号码日 187232
|
2010.11.16 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 3 | MEIZAN |
29, 30, 31, 32
|
掛號的
注册号码日 47364
|
2002.04.26 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 4 | MEIZAN BRAND |
30
|
掛號的
注册号码日 31819
|
1998.02.21 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 5 | WILFAROL |
1, 3
|
掛號的
注册号码日 187403
|
2011.05.19 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 | WILFAMES |
1, 3
|
掛號的
注册号码日 187404
|
2011.05.19 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 7 | SIMPLY |
16, 20, 21, 29, 30, 31, 32
|
掛號的
注册号码日 59422
|
2003.09.24 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | WILFARIN |
1, 3, 4, 5
|
掛號的
注册号码日 162259
|
2009.11.04 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 9 | Kiddy |
29
|
掛號的
注册号码日 157442
|
2009.05.13 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 10 | W wilmar |
5
|
掛號的
注册号码日 448642
|
2019.11.04 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 | FRYTOL |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 402998
|
2019.08.22 | Wilmar International Limited. | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 12 | POWER 100 |
3
|
掛號的
注册号码日 349140
|
2017.11.02 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 13 | POWER 100 |
5
|
掛號的
注册号码日 428164
|
2020.07.29 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 14 | POWER 100 |
3
|
掛號的
注册号码日 360676
|
2018.04.10 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 15 | MEIZAN |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 518789
|
2021.08.30 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 16 | MEZAM |
3, 5, 29, 30
|
掛號的
注册号码日 501811
|
2021.08.30 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 17 | NEPTUNE HAIHUANG [HAIHUANG] |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 465679
|
2021.08.30 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 18 | Simply |
3, 5
|
拒絕 | 2021.08.30 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 19 | Neptune Light |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 481899
|
2021.08.30 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 20 | SIMPLY |
29, 31
|
掛號的
注册号码日 47365
|
2002.04.26 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 21 | Olivoilà |
29
|
掛號的
注册号码日 144083
|
2008.08.12 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 22 | Olivoilà |
29
|
掛號的
注册号码日 140511
|
2008.08.13 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 23 | S SIMPLY |
29
|
掛號的
注册号码日 34176
|
1998.09.21 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 24 | MEIZAN |
29
|
掛號的
注册号码日 34177
|
1998.09.21 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 25 | SIMPLY |
30
|
掛號的
注册号码日 47617
|
2001.11.30 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 26 | SIMPLY |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 37543
|
2000.01.20 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 27 | Neptune 1:1:1 điểm 10 cho sức khoẻ cho chất lượng |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 185716
|
2010.05.27 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 28 | Kim Ngư Cám Gạo ổn Định Chất Lượng |
31
|
掛號的
注册号码日 179025
|
2010.05.28 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 29 | KIM TRƯ Cám Tốt - Heo Khoẻ |
31
|
掛號的
注册号码日 177678
|
2010.05.28 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 30 | C V Cám Vàng PLUS Cám Gạo Giàu Đạm |
31
|
掛號的
注册号码日 188318
|
2010.05.28 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 31 | SANIA |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 197121
|
2011.09.09 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 32 | WILMARIN |
1, 3, 4, 5
|
掛號的
注册号码日 162260
|
2009.11.04 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 33 | NGAN LONG |
30
|
拒絕 | 2009.11.13 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 34 | VIET LONG |
29, 30
|
拒絕 | 2009.11.13 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 35 | Hồng Long |
30
|
掛號的
注册号码日 175193
|
2009.11.13 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 36 | Hồng Long |
30
|
掛號的
注册号码日 214011
|
2009.11.13 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 37 | w Wilmar |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 179344
|
2010.12.13 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 38 | orchid |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 196222
|
2010.07.20 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 39 | Kim Ngư Cám Gạo ổn Định Chất Lượng |
31
|
拒絕 | 2011.10.27 | Wilmar International Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 40 | KIM TRƯ Cám Tốt - Heo Khỏe |
31
|
拒絕 | 2011.10.27 | Wilmar International Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Gia Việt | ||
| 41 | EXCELLA |
30
|
拒絕 | 2014.08.21 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 42 | ALFFI |
30
|
拒絕 | 2014.08.25 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 43 | VIKING |
30
|
拒絕 | 2014.08.25 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 44 | WILFAROL |
5
|
掛號的
注册号码日 196089
|
2011.09.05 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 45 | Cám Vàng C V Cám Gạo Giàu Đạm |
31
|
掛號的
注册号码日 188312
|
2010.05.28 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 46 | Meizan |
29, 30, 31, 32
|
掛號的
注册号码日 220993
|
2010.08.26 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 47 | WILCHOC |
29
|
掛號的
注册号码日 175710
|
2010.11.16 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 48 | ULTRA CHOCO |
29
|
掛號的
注册号码日 175711
|
2010.11.16 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 49 | WILLARINE |
29
|
掛號的
注册号码日 175712
|
2010.11.16 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 50 | WILKOTE |
29
|
掛號的
注册号码日 175713
|
2010.11.16 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 51 | WILFIL |
29
|
掛號的
注册号码日 187230
|
2010.11.16 | Wilmar International Limited | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 52 | Hương Thổ Fragrant Land |
30
|
掛號的
注册号码日 223802
|
2012.11.01 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 53 | MAHKOTA |
1
|
掛號的
注册号码日 239433
|
2013.09.09 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 54 | CROWN Vương Miện |
1
|
掛號的
注册号码日 522500
|
2022.04.19 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 55 | ROYAL Hoàng Gia |
1
|
掛號的
注册号码日 522499
|
2022.04.19 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 56 | WILFAMES |
5
|
掛號的
注册号码日 196090
|
2011.09.05 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 57 | SIMPLY |
29
|
掛號的
注册号码日 28299
|
1997.05.05 | Wilmar International Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 58 | Simply |
3, 5
|
加工 | 2025.10.03 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 59 | WILPROMIL |
1, 5, 31
|
掛號的
注册号码日 500322
|
2021.10.20 | WILMAR INTERNATIONAL LIMITED | Công ty cổ phần FAS INVEST | ||
| 60 | Wilstar |
31
|
已到期
注册号码日 270293
过期未满3年
|
2014.12.10 | Wilmar International Limited | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |