| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐẲNG SÂM - TÂY GIANG |
5, 30, 35
|
加工 | 2026.03.30 | Ủy ban nhân dân xã Tây Giang | |||
| 2 | BA KÍCH TÂY GIANG |
5, 30, 35
|
加工 | 2026.03.30 | Ủy ban nhân dân xã Tây Giang |