| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VINATABA Select SUPERIOR BLEND Hút Thuốc Lá Có Thể Gây Ung Thư Phổi |
34
|
掛號的
注册号码日 201023
|
2010.10.13 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 2 | FINE SELECTED TOBACCO GOLD SEAL |
34
|
掛號的
注册号码日 37558
|
2000.04.14 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 3 | VINA SPECIAL LOW TAR & NICOTINE FILTER CIGARETTES KING SIZE |
34
|
掛號的
注册号码日 45102
|
1992.04.25 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 4 | V VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 41481
|
1990.02.24 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 5 | Du Lịch Tourism V vinataba |
34
|
掛號的
注册号码日 41484
|
1990.02.24 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 6 | Du Lịch TOURISM V VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 41485
|
1990.02.24 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 7 | Du lịch Tourism V vinataba |
34
|
掛號的
注册号码日 41498
|
1990.02.24 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 8 | Trường Sơn V VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 41500
|
1990.02.24 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 9 | HANOI V VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 41509
|
1990.02.24 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 10 | VH LION FILTER KINGS |
34
|
掛號的
注册号码日 44159
|
1992.01.29 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 11 | SOLO |
34
|
掛號的
注册号码日 124484
|
2007.09.05 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 12 | SEAMAN |
34
|
掛號的
注册号码日 138306
|
2008.06.13 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 13 | SEAPORT |
34
|
掛號的
注册号码日 138307
|
2008.06.13 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 14 | vinataba GOLDEN VIRGINIA |
34
|
拒絕 | 2021.12.28 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 15 | vinataba FINEST CIGARETTES |
34
|
掛號的
注册号码日 538840
|
2023.08.18 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 16 | vinataba FINEST CIGARETTES |
34
|
掛號的
注册号码日 538839
|
2023.08.18 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 17 | vinataba SLIMS |
34
|
掛號的
注册号码日 538838
|
2023.08.18 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 18 | vinataba HANOI STYLE V |
34
|
掛號的
注册号码日 538837
|
2023.08.18 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 19 | vinataba SAIGON STYLE |
34
|
掛號的
注册号码日 538836
|
2023.08.18 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 20 | CHEVRON, V |
34
|
掛號的
注册号码日 336687
|
2017.07.13 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 21 | VINACUB |
34
|
掛號的
注册号码日 324557
|
2017.02.28 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 22 | Slims FILTER CIGARETTES vinataba V |
34
|
掛號的
注册号码日 537485
|
2022.07.22 | Tổng công ty thuốc lá Việt Nam | |||
| 23 | VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 389673
|
2019.05.30 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 24 | B Menthol BASTION |
34
|
掛號的
注册号码日 383364
|
2019.01.25 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 25 | Tourism Virginia FILTER CIGARETTES V Du lịch Virginia Thuốc Lá Điếu Đầu Lọc V |
34
|
掛號的
注册号码日 338536
|
2017.07.03 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 26 | Tourism FILTER CIGARETTES MENTHOL Du lịch Thuốc Lá Điếu Đầu Lọc MENTHOL |
34
|
掛號的
注册号码日 338537
|
2017.07.03 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 27 | BASTION SPECIAL BLEND B |
34
|
掛號的
注册号码日 338538
|
2017.07.03 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 28 | VINACIGAR vinataba 20 little cigars |
34
|
掛號的
注册号码日 336437
|
2017.05.26 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 29 | VinaCigar MADE BY VINATABA 20 LITTLE CIGARS |
34
|
掛號的
注册号码日 336438
|
2017.05.26 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 30 | vina CIGAR vinataba 20 little cigars |
34
|
掛號的
注册号码日 333361
|
2017.05.26 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 31 | GOLD SEAL VIRGINIA BLEND |
34
|
掛號的
注册号码日 334955
|
2017.06.20 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 32 | vinataba DEMI SLIMS VIRGINIA BLEND V |
34
|
掛號的
注册号码日 337253
|
2017.06.20 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 33 | Vidana BLACK SPECIAL BLEND |
34
|
掛號的
注册号码日 337254
|
2017.06.20 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 34 | PALOMARO |
34
|
掛號的
注册号码日 345646
|
2017.09.08 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 35 | BAMBALUS |
34
|
掛號的
注册号码日 345645
|
2017.09.08 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 36 | DOMICOS |
34
|
掛號的
注册号码日 345644
|
2017.09.08 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 37 | BAMGAROS |
34
|
掛號的
注册号码日 345643
|
2017.09.08 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 38 | BAMBAROSS |
34
|
掛號的
注册号码日 345642
|
2017.09.08 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 39 | NABULUS |
34
|
掛號的
注册号码日 345641
|
2017.09.08 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 40 | VIBOSS'S |
34
|
掛號的
注册号码日 333256
|
2017.06.13 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 41 | NICAVINA |
34
|
掛號的
注册号码日 324558
|
2017.02.28 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 42 | VINANICA |
34
|
掛號的
注册号码日 324556
|
2017.02.28 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 43 | vinataba Khơi nguồn cảm xúc Vun đúc thành công |
25, 32, 33, 34, 35
|
掛號的
注册号码日 324555
|
2017.02.28 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 44 | LABANOS |
34
|
掛號的
注册号码日 374681
|
2017.05.30 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 45 | THE LUCKY BOSS |
34
|
拒絕 | 2019.12.19 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 46 | LAVANOS |
34
|
拒絕 | 2017.05.30 | Tổng công ty thuốc lá Việt Nam | |||
| 47 | L' HAVANA |
34
|
拒絕 | 2017.05.30 | Tổng công ty thuốc lá Việt Nam | |||
| 48 | L' HABANA |
34
|
拒絕 | 2017.05.30 | Tổng công ty thuốc lá Việt Nam | |||
| 49 | HAVANOS |
34
|
拒絕 | 2017.05.30 | Tổng công ty thuốc lá Việt Nam | |||
| 50 | CIGAR BOSS'S |
34
|
拒絕 | 2016.07.25 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 51 | DOMINOS |
34
|
拒絕 | 2017.09.08 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 52 | VINACUBA |
34
|
拒絕 | 2017.02.28 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 53 | CUBAVINA |
34
|
拒絕 | 2017.02.28 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 54 | VINATABA |
35
|
掛號的
注册号码日 53100
|
2004.01.15 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 55 | GOAL |
34
|
掛號的
注册号码日 33924
|
1999.01.11 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 56 | BASTION B LOGO |
34
|
掛號的
注册号码日 41429
|
2001.05.21 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 57 | VINACIGAR |
34
|
掛號的
注册号码日 49032
|
2002.06.17 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 58 | VINA |
25
|
拒絕 | 2004.06.18 | Tổng Công ty thuốc lá Việt Nam | |||
| 59 | NOVA |
34
|
拒絕 | 2007.09.05 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam | |||
| 60 | MEKONG |
34
|
拒絕 | 2008.06.13 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam |