| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matcha |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 258173
|
2014.07.10 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 2 | WeChat Dash |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 258164
|
2014.07.10 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 3 | Craz 3 Match |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 267776
|
2014.07.10 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 4 | 2 Day's Match |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 267777
|
2014.07.10 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 5 | WeSecure V |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 241206
|
2013.10.01 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 6 | Metal Revolution |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 379623
|
2018.09.18 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 7 | K [QUAN: toàn bộ, trọn vẹn; MIN: người, người dân; GE: bài hát, tiếng hát] |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 515682
|
2023.03.31 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 8 | ARENA BREAKOUT |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 486927
|
2022.04.29 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 9 | GameLoop |
35, 36, 38
|
掛號的
注册号码日 532599
|
2022.03.02 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 10 |
25, 28, 36, 39, 43
|
掛號的
注册号码日 258699
|
2014.02.25 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | |||
| 11 | [wángzhe: nhà vua; róngyào: vinh quang] |
9, 28, 41
|
掛號的
注册号码日 533796
|
2023.04.18 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 12 | [Módào Zushì: bậc thầy pháp thuật] |
9, 28, 41
|
掛號的
注册号码日 427633
|
2020.04.20 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 13 | Liên Quân Mobile |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 345438
|
2017.06.16 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 14 | Shadow Tracker |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 519199
|
2023.02.14 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh (Vision & Associates) | ||
| 15 | Arena of Valor |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 358920
|
2018.01.26 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 16 | Tencent Meeting |
9, 38, 42
|
掛號的
注册号码日 409887
|
2020.03.16 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 17 | Tencent Game Buddy |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 390316
|
2019.05.16 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 18 | Spiral Storm |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 390884
|
2019.05.03 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 19 | KPL |
35, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 385286
|
2018.09.14 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 20 | WeTV |
9, 35, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 368920
|
2018.10.18 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 21 | WeChat go |
9, 35, 38, 41, 42, 43
|
掛號的
注册号码日 392862
|
2019.04.03 | Tencent Holdings Limited | Công ty Luật TNHH LEADCONSULT | ||
| 22 | Channels |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 435479
|
2020.04.22 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 23 | chuan shu zi jiu zhi nan [chuan: xuyên qua; shu: thư, sách; zi: tự mình; jiu: cứu; zhi: ngón tay; nan: phía nam] |
9, 28, 41
|
掛號的
注册号码日 429797
|
2020.07.15 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 24 | Moduzhe [mo: khẽ, thầm; du: đọc; zhe: phần] |
9, 28, 41
|
掛號的
注册号码日 429798
|
2020.07.15 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 25 | War Song |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 360989
|
2018.06.11 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 26 | WAR WINGS |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 331472
|
2017.03.07 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 27 | WeStart |
35, 36, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 369715
|
2018.06.25 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 28 |
12
|
掛號的
注册号码日 338095
|
2017.05.24 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | |||
| 29 | WANG ZHE RONG YAO [WANG ZHE RONG YAO: Vua của vinh quang] |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 338298
|
2017.08.21 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 30 | WePOP |
9, 36, 38
|
掛號的
注册号码日 339280
|
2017.08.03 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 31 | [wei xin zhi fu: rất nhỏ, chữ, chịu, tiêu dùng] |
9, 36, 38, 42
|
掛號的
注册号码日 338062
|
2017.06.01 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 32 | WeChatPay |
9, 36, 38, 42
|
掛號的
注册号码日 338063
|
2017.06.01 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 33 | WEIXIN [Wei: nhỏ xíu, mỏng manh, sâu sắc; Xin: đúng đắn, thực tế, tin tưởng] |
12, 25, 28, 36, 43
|
掛號的
注册号码日 351539
|
2017.05.17 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 34 | WEIXIN [nhỏ xíu, mỏng manh, sâu sắc đúng đắn, thực tế, tin tưởng] |
39
|
掛號的
注册号码日 351286
|
2017.05.17 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 35 | Đột Vây Bóng Tối |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 497402
|
2022.09.06 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 36 | Đột Vây |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 497403
|
2022.09.06 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 37 | VOOV |
9, 38, 41, 45
|
掛號的
注册号码日 317781
|
2016.12.21 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 38 | Lightspeed & Quantum Studios |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 356384
|
2018.03.13 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 39 | Arena of Valor |
28
|
掛號的
注册号码日 463284
|
2021.10.26 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 40 | Fermion: Sense Zero |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 460990
|
2021.07.29 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 41 | SENSE ZERO |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 460991
|
2021.07.29 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 42 | Tencent Cloud EdgeOne |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 507633
|
2022.10.05 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 43 | Kingdom Craft |
9, 41
|
拒絕 | 2018.03.19 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 44 |
9, 38
|
掛號的
注册号码日 199608
|
2011.10.31 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | |||
| 45 | Tencent [teng xun] |
9, 35, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 211862
|
2011.11.04 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 46 |
9, 35, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 211861
|
2011.11.04 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | |||
| 47 | Café Mốt |
41
|
掛號的
注册号码日 210428
|
2011.11.04 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 48 | V CHUANG |
35, 41
|
掛號的
注册号码日 479751
|
2020.03.27 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 49 | VOOV |
35, 42
|
掛號的
注册号码日 417622
|
2020.04.03 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 50 | Qphone |
9, 38
|
拒絕 | 2010.12.16 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 51 | QQ Inside |
9, 38
|
拒絕 | 2010.12.16 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 52 | QQDoctor |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 211973
|
2012.06.13 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 53 | QQDoctor |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 305444
|
2012.06.13 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 54 |
9, 38, 41
|
拒絕 | 2012.06.15 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | |||
| 55 | Quyết Thắng POKER TEXAS 10 J Q K A |
41
|
拒絕 | 2012.01.12 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 56 | QQDownload |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 213564
|
2012.06.29 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 57 | game hall |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 209096
|
2012.04.23 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 58 | X |
9, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 232242
|
2012.11.01 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 59 | TencentWeibo |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 211310
|
2011.10.28 | Tencent Holdings Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 60 | CORE FORCE |
9, 41, 42
|
拒絕 | 2013.01.18 | TENCENT HOLDINGS LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh |