| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THRESHOLD |
2
|
已到期
注册号码日 199842
过期超过3年
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 2 | THRESHOLD |
7
|
已到期
注册号码日 199863
过期超过3年
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 3 | THRESHOLD |
12
|
已到期
注册号码日 207169
过期超过3年
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 4 | THRESHOLD |
17
|
已到期
注册号码日 208091
过期超过3年
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | THRESHOLD |
31
|
已到期
注册号码日 199884
过期超过3年
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | SMITH & HAWKEN |
12
|
已到期
注册号码日 171357
过期超过3年
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | SMITH & HAWKEN |
17
|
已到期
注册号码日 171372
过期超过3年
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 8 | heyday |
35
|
掛號的
注册号码日 511018
|
2022.12.21 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 9 | room essentials |
35
|
掛號的
注册号码日 523172
|
2022.10.26 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 10 | INSPIRED OBJECTS |
2, 3, 9, 28
|
掛號的
注册号码日 537943
|
2017.10.18 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 11 | INSPIRED OBJECTS |
25
|
掛號的
注册号码日 534258
|
2017.10.18 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 12 | INSPIRED OBJECTS |
4, 8, 11, 14, 16
|
掛號的
注册号码日 537944
|
2017.10.18 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 13 | INSPIRED OBJECTS |
6, 18, 19, 20, 21
|
掛號的
注册号码日 537945
|
2017.10.18 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 14 | HEARTH & HAND |
24
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 15 | HEARTH & HAND |
26
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 16 | HEARTH & HAND |
27
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 17 | HEARTH & HAND |
35
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 18 | HEARTH & HAND |
4
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 19 | HEARTH & HAND |
8
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 20 | HEARTH & HAND |
11
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 21 | HEARTH & HAND |
14
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 22 | HEARTH & HAND |
16
|
撤回申請 | 2017.05.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 23 | SMITH & HAWKEN |
2
|
已到期
注册号码日 181337
过期超过3年
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 24 | BRIGHTROOM |
14
|
掛號的
注册号码日 527450
|
2023.05.12 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 25 | KINDFULL |
3, 5, 8
|
掛號的
注册号码日 460785
|
2021.01.11 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 26 | KINDFULL |
31, 35
|
掛號的
注册号码日 460768
|
2021.01.11 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 27 | KNOX ROSE |
14, 18, 25, 35
|
掛號的
注册号码日 456443
|
2020.06.03 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 28 | SUNSET MOON |
9, 14, 18, 25, 26
|
掛號的
注册号码日 396411
|
2018.09.27 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 29 | SUNSET MOON |
6, 9, 20, 21, 27
|
掛號的
注册号码日 396410
|
2018.09.27 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 30 | MONDO LLAMA |
2, 7, 8, 14, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 35
|
掛號的
注册号码日 501956
|
2020.08.18 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 31 | THRESHOLD |
9, 20, 24
|
掛號的
注册号码日 209762
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 32 | THRESHOLD |
28
|
掛號的
注册号码日 199883
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 33 | DEALWORTHY |
18, 25, 26, 35
|
掛號的
注册号码日 497299
|
2021.04.02 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 34 | A NEW DAY |
18, 25, 35
|
掛號的
注册号码日 523548
|
2017.07.03 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 35 | KINDFULL |
12, 16, 19, 20, 21, 24, 27
|
掛號的
注册号码日 460783
|
2021.01.11 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 36 | TARGET |
35
|
掛號的
注册号码日 166260
|
2007.11.28 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 37 |
35
|
掛號的
注册号码日 131172
|
2008.04.09 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | |||
| 38 | TARGET COMMERCIAL INTERIORS |
35, 42
|
掛號的
注册号码日 208384
|
2011.09.16 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 39 | TARGET COMMERCIAL INTERIORS |
35, 42
|
掛號的
注册号码日 236661
|
2011.09.16 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 40 | THRESHOLD |
4
|
掛號的
注册号码日 199949
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 41 | THRESHOLD |
6
|
掛號的
注册号码日 199864
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 42 | THRESHOLD |
8
|
掛號的
注册号码日 207184
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 43 | THRESHOLD |
9
|
掛號的
注册号码日 207167
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 44 | THRESHOLD |
11
|
掛號的
注册号码日 207168
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 45 | THRESHOLD |
14
|
掛號的
注册号码日 207170
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 46 | THRESHOLD |
18
|
掛號的
注册号码日 209761
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 47 | THRESHOLD |
19
|
掛號的
注册号码日 210642
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 48 | THRESHOLD |
21
|
掛號的
注册号码日 204741
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 49 | THRESHOLD |
24
|
掛號的
注册号码日 204081
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 50 | THRESHOLD |
25
|
掛號的
注册号码日 199946
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 51 | THRESHOLD |
35
|
掛號的
注册号码日 204082
|
2011.11.14 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 52 | SMARTLY |
4, 21
|
掛號的
注册号码日 510162
|
2018.07.10 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 53 | SONIA KASHUK |
3, 8, 16, 18, 21
|
掛號的
注册号码日 454428
|
2020.10.23 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 54 | FAVORITE DAY |
2, 4, 21, 29, 30, 32, 35
|
掛號的
注册号码日 457359
|
2020.10.23 | Target Brands, Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 55 | SMITH & HAWKEN |
3
|
掛號的
注册号码日 171355
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 56 | SMITH & HAWKEN |
9
|
掛號的
注册号码日 171356
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 57 | SMITH & HAWKEN |
16
|
掛號的
注册号码日 171359
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 58 | SMITH & HAWKEN |
27
|
掛號的
注册号码日 181207
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 59 | SMITH & HAWKEN |
28
|
掛號的
注册号码日 181208
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 60 | SMITH & HAWKEN |
18
|
掛號的
注册号码日 181210
|
2010.06.30 | Target Brands, Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam |