| 2015.10.12 | 提交申请 |
| 2015.12.07 | 4120 OD TL_amendment和补充HT |
| 2018.03.07 | 4118 建议通知内容 |
| 2018.12.11 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2019.01.08 | 4151 专利授权费 |
| 2022.12.06 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30, 35
|
掛號的
注册号码日 421063
|
2016.12.26 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 2 |
30, 35
|
掛號的
注册号码日 426730
|
2016.12.26 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 3 |
35
|
掛號的
注册号码日 582327
|
2016.12.26 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 4 |
35
|
加工
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
|
2016.12.26 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 5 |
30
|
掛號的
注册号码日 534070
|
2018.12.05 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 6 |
30
|
掛號的
注册号码日 315095
|
2016.10.26 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 7 |
30
|
掛號的
注册号码日 399810
|
2019.10.03 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 8 |
30
|
掛號的
注册号码日 447824
|
2020.09.10 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 9 |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 466400
|
2020.10.02 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 10 |
30
|
掛號的
注册号码日 576251
|
2022.04.13 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh |
SUSHI Rice SUSHI Rice [sushi: tên một món ăn Nhật Bản]是在越南注册的商标,申请号为4-2015-28206。
申请于2015.10.12提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đại Dương Xanh。
所有者Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đại Dương Xanh,地址为Số 52 đường số 10, khu dân cư Him Lam, phường Tân Hưng, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh,是在越南注册该商标的单位。
商标受到充分保护。请勿保护“SUSHI Rice”、日语文字、寿司的形状或一双筷子的形状。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"SUSHI Rice SUSHI Rice [sushi: tên một món ăn Nhật Bản]"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: