| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STARBUCKS |
3, 7, 11
|
掛號的
注册号码日 214558
|
2012.08.17 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 2 | SAOBUCKS |
30, 32, 35, 43
|
掛號的
注册号码日 219799
|
2012.06.05 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 3 | STARBUCKS BLONDE |
30
|
掛號的
注册号码日 197064
|
2011.10.27 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 4 | PIKE PLACE |
30
|
掛號的
注册号码日 197065
|
2011.10.27 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | MUAN JAI |
30
|
掛號的
注册号码日 197066
|
2011.10.27 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 198421
|
2011.10.28 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 7 | KOMODO DRAGON BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 198424
|
2011.10.28 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | STARBUCKS DISCOVERIES |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 201863
过期超过3年
|
2011.12.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 9 | ETHOS |
11, 32
|
已到期
注册号码日 198606
过期超过3年
|
2011.11.08 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 10 | INFUSIA |
32
|
已到期
注册号码日 198607
过期超过3年
|
2011.11.08 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 11 | Phờ-Ra-Pu-Xi-Nô |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 198608
|
2011.11.08 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 12 | STARBUCKS |
30, 43
|
掛號的
注册号码日 198609
|
2011.11.08 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 13 | AZTLAN |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 198764
过期超过3年
|
2011.11.08 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 14 | QANDI |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 198566
过期超过3年
|
2011.11.09 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 15 |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 222691
过期超过3年
|
2011.11.09 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 16 |
30, 32, 35, 43
|
掛號的
注册号码日 209202
|
2011.03.29 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 17 | STARBUCKS |
29, 30, 32, 35, 43
|
掛號的
注册号码日 213642
|
2012.07.25 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 18 | STARBUCKS RESERVE HACIENDA ALSACIA |
30
|
掛號的
注册号码日 260683
|
2014.04.25 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 19 |
30
|
掛號的
注册号码日 267685
|
2014.04.25 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 20 | STARBUCKS VERANDA BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 206877
|
2011.09.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 21 | STARBUCKS VIA |
11, 21, 29, 32
|
掛號的
注册号码日 198568
|
2011.11.09 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 22 | STA BUC |
30, 35, 43
|
掛號的
注册号码日 110657
|
2007.10.16 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 23 |
29, 32
|
掛號的
注册号码日 252798
|
2014.01.20 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 24 | OLEATO |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 508596
|
2022.11.03 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 25 | TEAVANA HEAVEN OF TEA |
11, 29, 32
|
已到期
注册号码日 243116
过期未满3年
|
2013.10.31 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 26 | STARBUCKS VIA |
30
|
掛號的
注册号码日 533466
|
2023.05.25 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 27 | STARBUCKS COFFEE |
43
|
加工 | 2023.08.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 28 | STARBUCKS COFFEE |
30
|
加工 | 2023.08.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 29 | STARBUCKS COFFEE |
21
|
加工 | 2023.08.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 30 | STARBUCKS COFFEE |
9
|
加工 | 2023.08.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 31 | STARBUCKS FIZZIO |
7, 29, 30, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 258382
|
2014.03.17 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 32 | GREEN APRON BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 530977
|
2023.05.23 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 33 | ZEN CLOUDS |
30
|
掛號的
注册号码日 420080
|
2020.05.04 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 34 | STARBUCKS M:LK CREAM |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 476614
|
2021.12.20 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 35 | SIREN'S BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 388257
|
2019.03.21 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 36 | SPRING SEASON BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 368673
|
2018.08.16 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 37 | TRIBUTE BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 435603
|
2018.09.21 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 38 | TEAVANA JOYFUL MEDLEY |
30
|
掛號的
注册号码日 337745
|
2017.06.16 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 39 | TEAVANA YOUTHBERRY |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 346944
|
2017.10.06 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 40 |
43
|
掛號的
注册号码日 358015
|
2017.06.12 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 41 | BLONDE |
30
|
掛號的
注册号码日 346912
|
2017.11.23 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 42 | STARBUCKS |
30, 42
|
掛號的
注册号码日 12864
|
1993.05.25 | STARBUCKS CORPORATION | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 43 | PHờ-RA-PU-XI-NÔ |
5, 29, 35
|
掛號的
注册号码日 248241
|
2013.10.04 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 44 |
7, 9, 11, 16, 21, 25, 30, 32, 35, 43
|
掛號的
注册号码日 249001
|
2014.02.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 45 | STARBUCKS 1971 DARK ROAST |
30
|
掛號的
注册号码日 466449
|
2021.11.04 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 46 | VOYAGE BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 451204
|
2021.03.16 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 47 |
14, 18, 25, 28, 36, 38, 41, 42, 44
|
掛號的
注册号码日 252799
|
2014.01.20 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 48 | CLOVER VERTICA |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 495084
|
2022.06.22 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 49 | OVISO |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 491342
|
2022.07.12 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 50 | STARBUCKS |
7, 11, 21, 25, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 60570
|
2003.08.29 | STARBUCKS CORPORATION | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 51 | STARBUCKS VIA READY BREW |
30
|
掛號的
注册号码日 177162
|
2009.08.19 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 52 | frappuccino |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 182550
|
2010.09.09 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 53 |
35
|
掛號的
注册号码日 177887
|
2010.09.22 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 54 | CASI CIELO |
30
|
掛號的
注册号码日 114348
|
2007.12.24 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 55 | KITAMU |
30
|
掛號的
注册号码日 114349
|
2007.12.24 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 56 | STARBUCKS WILLOW BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 204326
|
2011.09.14 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 57 | CLOVER |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 197068
|
2011.10.28 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 58 | MASTRENA |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 199088
|
2011.10.28 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 59 | AFRICA KITAMU |
30
|
掛號的
注册号码日 199089
|
2011.10.28 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 60 | KAPE VINTA BLEND |
30
|
掛號的
注册号码日 200469
|
2011.10.28 | Starbucks Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh |